discrete là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

discrete nghĩa là rời rạc. Học cách phát âm, sử dụng từ discrete qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ discrete

discreteadjective

rời rạc

/dɪˈskriːt//dɪˈskriːt/

Từ "discrete" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • diˈskrit

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các nguyên âm được nhấn mạnh.

Dưới đây là cách phân tích chi tiết:

  • di - phát âm như âm "dee" (giống như chữ "day")
  • skrit - phát âm như "skrit" (nhấn mạnh âm "rit")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ discrete trong tiếng Anh

Từ "discrete" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng khá thú vị. Dưới đây là giải thích chi tiết và ví dụ để bạn hiểu rõ hơn:

1. Discrete (adj.): Tách biệt, rời rạc

  • Ý nghĩa: Đề cập đến những thứ không liên tục, riêng lẻ, không liền mạch. Những thứ này có thể được coi là "tách biệt" hoặc "rời rạc" so với những thứ khác.
  • Cách dùng:
    • Mô tả vật chất hoặc khái niệm: "The discrete particles of sand" (các hạt cát rời rạc), "discrete elements composed of different colors" (các yếu tố rời rạc với các màu sắc khác nhau).
    • Mô tả dữ liệu: "Discrete data points" (các điểm dữ liệu rời rạc - ví dụ, số lượng người thanh toán hóa đơn hàng tháng).
    • Mô tả các khái niệm: "Discrete categories" (các danh mục riêng biệt).
  • Ví dụ:
    • "The study examined the discrete actions of a neuron." (Nghiên cứu này đã phân tích các hành động riêng biệt của một tế bào thần kinh.)
    • "Discrete units of measurement are used in science." (Đơn vị đo lường rời rạc được sử dụng trong khoa học.)

2. Discrete (adv.): Rõ ràng, cụ thể, rõ ràng

  • Ý nghĩa: Đề cập đến một cách trình bày hoặc thông tin một cách rõ ràng, không mơ hồ, tập trung vào những chi tiết cụ thể. Trong trường hợp này, "discrete" thường được sử dụng để trái lập với "continuous" (liên tục, mượt mà).
  • Cách dùng:
    • Mô tả cách trình bày: "Present the data in discrete steps" (Trình bày dữ liệu theo các bước riêng biệt).
    • Mô tả cách chia nhỏ một vấn đề: "Let's break down the problem into discrete parts." (Hãy chia nhỏ vấn đề thành các phần riêng biệt).
  • Ví dụ:
    • "He presented his ideas in a discrete and organized manner." (Anh ấy trình bày những ý tưởng của mình một cách rõ ràng và có tổ chức.)
    • "The report provided discrete examples to illustrate the concepts." (Báo cáo đã cung cấp các ví dụ riêng biệt để minh họa các khái niệm.)

Sự khác biệt quan trọng:

  • Discrete (adj.) - Đề đến tính chất “rời rạc”, “tách biệt”.
  • Discrete (adv.) - Đề đến cách trình bày, chia nhỏ, hoặc thông tin “rõ ràng”, “cụ thể”.

Lưu ý: Đôi khi, "discrete" có thể gây nhầm lẫn với "discreet" (khôn khéo, kín đáo). Hãy luôn kiểm tra ngữ cảnh để hiểu nghĩa chính xác.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm các ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ "discrete" không? Ví dụ, bạn muốn tôi tập trung vào cách sử dụng của nó trong một lĩnh vực cụ thể (khoa học máy tính, thống kê, v.v.)?


Bình luận ()