Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
catalyst nghĩa là chất xúc tác. Học cách phát âm, sử dụng từ catalyst qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
chất xúc tác
Từ "catalyst" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phát âm toàn bộ: /ˈkæt.ə.lʌst/ (Kăt-uh-lust)
Bạn có thể tìm nghe phát âm mẫu trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "catalyst" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khá thú vị. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:
(Noun): Trong tiếng Anh hiện đại, "catalyst" thường được sử dụng trong một cách hiểu rộng hơn, không chỉ riêng trong hóa học. Nó mô tả một người, sự kiện hoặc yếu tố gây ra hoặc thúc đẩy một sự thay đổi, tiến bộ, hoặc một tình huống mới.
(Verb): "Catalyze" (động từ) có nghĩa là gây ra, thúc đẩy, hoặc kích hoạt một sự thay đổi hoặc tiến bộ.
Tóm lại:
| Loại sử dụng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Noun | Chất xúc tác (hóa học) | "The catalyst sped up the reaction." |
| Noun | Yếu tố thúc đẩy | "She was a catalyst for change." |
| Verb | Thúc đẩy, kích hoạt | "The report catalyzed the investigation." |
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tìm kiếm thêm các ví dụ trong các ngữ cảnh khác nhau. Bạn có thể cho tôi biết ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "catalyst" để tôi có thể cung cấp ví dụ phù hợp hơn.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()