catalyst là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

catalyst nghĩa là chất xúc tác. Học cách phát âm, sử dụng từ catalyst qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ catalyst

catalystnoun

chất xúc tác

/ˈkætəlɪst//ˈkætəlɪst/

Từ "catalyst" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /ˈkæt.ə.lʌst/
  • Nguyên âm: /ˈkæt/ - phát âm giống như "cat" trong tiếng Việt. /ˈə.lʌst/ - phát âm "uh" ngắn + "lust" (như "lust" trong "lustrous").
  • Động phụ âm: "st" - phát âm như "st" trong "stop".

Phát âm toàn bộ: /ˈkæt.ə.lʌst/ (Kăt-uh-lust)

Bạn có thể tìm nghe phát âm mẫu trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ catalyst trong tiếng Anh

Từ "catalyst" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khá thú vị. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Định nghĩa cơ bản:

  • Catalyst: Một chất (thường là hóa chất) làm tăng tốc độ của một phản ứng hóa học mà không bị tiêu thụ trong quá trình đó. Nó giúp phản ứng diễn ra nhanh hơn và hiệu quả hơn.

2. Sử dụng rộng rãi - Ý nghĩa trừu tượng:

  • (Noun): Trong tiếng Anh hiện đại, "catalyst" thường được sử dụng trong một cách hiểu rộng hơn, không chỉ riêng trong hóa học. Nó mô tả một người, sự kiện hoặc yếu tố gây ra hoặc thúc đẩy một sự thay đổi, tiến bộ, hoặc một tình huống mới.

    • Ví dụ:
      • "She was a catalyst for change in the company." (Cô ấy là một nhân tố thúc đẩy sự thay đổi trong công ty.)
      • "The new technology acted as a catalyst for innovation." (Công nghệ mới đóng vai trò là một yếu tố thúc đẩy đổi mới.)
      • "He is a catalyst for positive relationships within the team." (Anh ấy là một yếu tố thúc đẩy các mối quan hệ tích cực trong đội ngũ.)
  • (Verb): "Catalyze" (động từ) có nghĩa là gây ra, thúc đẩy, hoặc kích hoạt một sự thay đổi hoặc tiến bộ.

    • Ví dụ:
      • "The new policy catalyzed significant growth in the industry." (Chính sách mới đã thúc đẩy sự tăng trưởng đáng kể trong ngành.)
      • "His speech catalyzed widespread support for the cause." (Lời phát biểu của anh ấy đã kích hoạt sự ủng hộ rộng rãi cho mục đích đó.)

3. Trong hóa học - Định nghĩa ban đầu:

  • (Noun): Như đã đề cập ở trên, trong hóa học, "catalyst" là một chất làm tăng tốc độ phản ứng hóa học mà không bị tiêu thụ.
    • Ví dụ: "Platinum is a catalyst in the production of hydrogen." (Bạc platin là chất xúc tác trong quá trình sản xuất hydro.)

4. Một vài lưu ý khác:

  • Tính chất: "Catalyst" thường được sử dụng để chỉ những yếu tố có tác động mạnh mẽ và nhanh chóng.
  • Không trực tiếp: "Catalyst" thường không trực tiếp gây ra thay đổi, mà là tạo điều kiện cho sự thay đổi đó xảy ra.

Tóm lại:

Loại sử dụng Nghĩa Ví dụ
Noun Chất xúc tác (hóa học) "The catalyst sped up the reaction."
Noun Yếu tố thúc đẩy "She was a catalyst for change."
Verb Thúc đẩy, kích hoạt "The report catalyzed the investigation."

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tìm kiếm thêm các ví dụ trong các ngữ cảnh khác nhau. Bạn có thể cho tôi biết ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "catalyst" để tôi có thể cung cấp ví dụ phù hợp hơn.


Bình luận ()