casual là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

casual nghĩa là bình thường. Học cách phát âm, sử dụng từ casual qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ casual

casualadjective

bình thường

/ˈkæʒuəl//ˈkæʒuəl/

Từ "casual" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈkeɪʒəl

Phát âm chi tiết:

  • KAY: Giống cách phát âm chữ "kay" trong tiếng Việt.
  • ZUL: Giống cách phát âm chữ "zoo" (con thú) nhưng đuôi "l".

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ casual trong tiếng Anh

Từ "casual" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết và các ví dụ để bạn dễ hiểu:

1. Thuật ngữ chung (adjective):

  • Không trang trọng: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "casual". Nó dùng để miêu tả những thứ không theo quy tắc cứng nhắc, không cần phải trang trọng, thoải mái và tự nhiên.

    • Ví dụ:
      • "Let's have a casual conversation." (Hãy có một cuộc trò chuyện thoải mái.)
      • "He wore a casual outfit to the party." (Anh ấy mặc một bộ đồ thoải mái đến bữa tiệc.)
      • "We're going to have a casual lunch." (Chúng ta sẽ ăn trưa một cách thoải mái.)
  • Không chính thức: Tương tự như "không trang trọng," nhưng thường dùng để chỉ mối quan hệ giữa người nói và người nghe.

    • Ví dụ:
      • "Let's keep it casual between us." (Hãy giữ mọi thứ thoải mái giữa chúng ta.)

2. Danh từ (noun):

  • Phong cách ăn mặc thoải mái: "Casual" cũng là một phong cách ăn mặc, thường bao gồm quần jeans, áo phông, giày thể thao, v.v.

    • Ví dụ:
      • "I like casual clothes for everyday wear." (Tôi thích quần áo thoải mái để mặc hàng ngày.)
      • "This restaurant has a casual atmosphere." (Nhà hàng này có một bầu không khí thoải mái.)
  • Gặp gỡ không chính thức: "Casual date" (đi hẹn hò thông thường) là một buổi hẹn hò không có ý định nghiêm túc, thường là để tìm hiểu nhau.

    • Ví dụ:
      • "We went on a casual date to the movies." (Chúng tôi đi xem phim hẹn hò.)

3. Tính từ trong cụm động từ (adverbial):

  • Thường xuyên, thường lệ: "Casually" dùng để miêu tả một hành động được thực hiện một cách thoải mái, không cố gắng, hoặc không nhất thiết.
    • Ví dụ:
      • "He casually mentioned his trip to Europe." (Anh ấy nói một cách thoải mái về chuyến đi châu Âu của mình.)
      • "She casually brushed her hair." (Cô ấy chải tóc một cách thoải mái.)

Tóm tắt:

Loại từ Nghĩa Ví dụ
Adjective Không trang trọng, không chính thức Casual conversation, casual outfit
Noun Phong cách ăn mặc thoải mái, buổi hẹn hò không chính thức Casual clothes, casual date
Adverbial Thường xuyên, thoải mái Casually mentioned, casually brushed

Lưu ý: “Casual” thường được sử dụng trong các tình huống thân mật, thoải mái. Trong một số ngữ cảnh trang trọng hơn, bạn nên sử dụng các từ thay thế như “informal” (không chính thức) hoặc "relaxed" (thư giãn).

Bạn có thể cho tôi biết nếu bạn muốn tôi giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể của từ "casual" hay không? Ví dụ: bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một tình huống cụ thể nào đó?


Bình luận ()