cancellation là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cancellation nghĩa là hủy bỏ. Học cách phát âm, sử dụng từ cancellation qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cancellation

cancellationnoun

hủy bỏ

/ˌkænsəˈleɪʃn//ˌkænsəˈleɪʃn/

Từ "cancellation" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • cancellation (/ˌkænsəˈleɪʃən/)

Phần gạch dưới biểu thị âm tiết nhấn mạnh. Hãy chia nhỏ để phát âm dễ hơn:

  • can: /kæn/ (như "can" trong "can drink")
  • cel: /sə/ (âm 's' nhẹ, như "sun")
  • la: /leɪ/ (như "lay")
  • tion: /ʃən/ (như "shun")

Tổng kết: kæn - sə - leɪ - shun

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cancellation trong tiếng Anh

Từ "cancellation" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là những cách phổ biến nhất cùng với các ví dụ:

1. Thuật ngữ chung (Noun):

  • Định nghĩa: Việc hủy bỏ, loại bỏ, hoặc chấm dứt một thứ gì đó (thường là một sự kiện, hợp đồng, hoặc dịch vụ).
  • Ví dụ:
    • "The airline offered a cancellation fee if you changed your flight." (Hãng hàng không đưa ra phí hủy chuyến nếu bạn thay đổi chuyến bay.)
    • "I received a cancellation of my order." (Tôi nhận được thông báo hủy đơn hàng của mình.)
    • "The concert was cancelled due to bad weather." (Buổi hòa nhạc bị hủy do thời tiết xấu.)
    • "There was a cancellation of the meeting due to the manager's illness." (Cuộc họp bị hủy do bệnh của quản lý.)

2. Hành động hủy bỏ (Verb):

  • Định nghĩa: Hành động hủy bỏ, loại bỏ, hoặc chấm dứt một thứ gì đó.
  • Ví dụ:
    • "The company decided to cancel the contract." (Công ty quyết định hủy hợp đồng.)
    • "I will cancel my subscription." (Tôi sẽ hủy đăng ký của mình.)
    • "Don't forget to cancel your reservation." (Đừng quên hủy đặt chỗ của bạn.)

3. Cancellation Fee (Noun):

  • Định nghĩa: Phí phạt cho việc hủy bỏ một dịch vụ hoặc hợp đồng.
  • Ví dụ:
    • "The hotel charges a hefty cancellation fee." (Khách sạn tính phí hủy phòng khá cao.)
    • "Check the terms and conditions for cancellation fees before booking." (Kiểm tra các điều khoản và điều kiện về phí hủy trước khi đặt chỗ.)

4. Cancellation Request (Noun):

  • Định nghĩa: Đề nghị hoặc yêu cầu hủy bỏ một điều gì đó.
  • Ví dụ:
    • “I submitted a cancellation request for my order.” (Tôi đã gửi yêu cầu hủy đơn hàng của mình.)

Một số lưu ý:

  • “Cancel” vs “Cancellation”: “Cancel” là động từ (verb) có nghĩa là hành động hủy bỏ, còn “cancellation” là danh từ (noun) có nghĩa là hành động đó hoặc kết quả của nó.

  • Context is key: Nghĩa của "cancellation" phụ thuộc vào ngữ cảnh mà nó được sử dụng.

Để giúp tôi cung cấp thông tin cụ thể hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "cancellation" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: "Tôi muốn biết cách diễn đạt khi hủy chuyến bay" hoặc "Tôi cần ví dụ về phí hủy phòng khách sạn."


Bình luận ()