buffoon là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

buffoon nghĩa là tên hê. Học cách phát âm, sử dụng từ buffoon qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ buffoon

buffoonnoun

tên hê

/bəˈfuːn//bəˈfuːn/

Từ "buffoon" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈbʌf.ən

Phát âm chi tiết:

  • ˈbʌf: Giống như "buff" trong "buffet" nhưng ngắn hơn.
  • ən: Giống như âm "un" trong "fun".

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ buffoon trong tiếng Anh

Từ "buffoon" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng khá thú vị, không chỉ đơn thuần là "kẻ hề". Dưới đây là giải thích chi tiết về cách sử dụng và các sắc thái ý nghĩa của từ này:

1. Định nghĩa cơ bản:

  • Noun (Danh từ): Một kẻ hề, một người vui nhộn, thường là người chuyên làm trò, gây cười hoặc gây chú ý. Họ thường biểu diễn trước công chúng và thu hút sự chú ý bằng những hành động điên rồ, hài hước.
  • Verb (Động từ): Làm trò hề, gây cười, hoặc hành động một cách ngớ ngẩn và đáng yêu.

2. Ý nghĩa và sắc thái:

  • Ban đầu (trong lịch sử): Trong triều đại phong kiến châu Âu, “buffoon” là một thành viên được nhà vua hoặc quý tộc bổ nhiệm để giải trí. Họ thường có quyền được nói thẳng với nhà vua, và có thể chỉ trích hoặc phàn nàn về mọi thứ mà các quan chức khác không dám. Do đó, “buffoon” ban đầu có nghĩa là một người có thể nói sự thật một cách thẳng thắn, mặc dù có thể gây tranh cãi.
  • Hiện đại: Ngày nay, ý nghĩa phổ biến nhất của "buffoon" là một người hài hước, vui vẻ, nhưng đôi khi có thể hơi ngốc nghếch hoặc vô trách nhiệm. Họ thường được coi là một nhân vật lôi cuốn và tạo tiếng cười.

3. Cách sử dụng trong câu:

Ví dụ (noun - danh từ):

  • “The buffoon tripped over his own feet, much to the audience’s amusement.” (Kẻ hề ngã nhào vì chân mình, khiến khán giả cười ra nước mắt.)
  • “He was a famous buffoon in the royal court, known for his wit and irreverence.” (Anh ấy là một kẻ hề nổi tiếng trong triều cung, được biết đến với sự nhanh trí và không kính sợ.)
  • “The comedian’s routine was full of silly antics and made him a successful buffoon.” (Bộ phim hài của anh ấy đầy những hành động ngớ ngẩn và khiến anh ấy trở thành một kẻ hề thành công.)

Ví dụ (verb - động từ):

  • “Don’t buffoon around; take this seriously.” (Đừng làm trò hề; hãy nghiêm túc với điều này.)
  • “He was buffooning for attention, constantly interrupting the speaker.” (Anh ta đang cố gắng thu hút sự chú ý bằng cách liên tục ngắt lời người nói.)
  • “She didn’t buffoon her grief; she expressed her sadness honestly.” (Cô ấy không cố làm trò hề với nỗi buồn của mình; cô ấy chân thành bày tỏ sự buồn bã của mình.)

4. Từ đồng nghĩa và khác biệt:

  • Từ đồng nghĩa: clown, jester, fool (thường mang ý nghĩa vui nhộn hơn), comedian.
  • Khác biệt: "Buffoon" có một lịch sử lâu đời và phức tạp hơn các từ đồng nghĩa khác, gợi ý về một vai trò đặc biệt trong xã hội và một khả năng nói sự thật một cách thẳng thắn.

Lưu ý: "Buffoon" có thể mang sắc thái tiêu cực nếu người đó được coi là gây rối, vô trách nhiệm, hoặc chỉ đang cố gắng thu hút sự chú ý một cách xảo quyệt.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "buffoon" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.


Bình luận ()