brilliantly là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

brilliantly nghĩa là rực rỡ. Học cách phát âm, sử dụng từ brilliantly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ brilliantly

brilliantlyadverb

rực rỡ

/ˈbrɪliəntli//ˈbrɪliəntli/

Từ "brilliantly" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • bri-LI-ăn-ti

Phần gạch chân biểu thị các âm được nhấn mạnh.

Dưới đây là cách phân tích chi tiết từng âm:

  • bri - Giống như âm "bri" trong từ "bring"
  • LI - Giống như âm "li" trong từ "light" (nhấn mạnh)
  • ăn - Giống như âm "an" trong "and"
  • ti - Giống như âm "ti" trong "time"

Bạn có thể tìm các video hướng dẫn phát âm cụ thể trên YouTube bằng cách tìm kiếm "how to pronounce brilliantly".

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ brilliantly trong tiếng Anh

Từ "brilliantly" trong tiếng Anh có nghĩa là "rực rỡ", "lấp lánh", "tỏa sáng" hoặc "thành công một cách xuất sắc". Nó thường được sử dụng để mô tả vẻ đẹp, trí thông minh vượt trội, hoặc một thành tựu ấn tượng. Dưới đây là cách sử dụng từ "brilliantly" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả vẻ đẹp:

  • "The diamond sparkled brilliantly in the sunlight." (Vua nhan được lấp lánh rực rỡ dưới ánh nắng mặt trời.)
  • "She wore a brilliantly colored dress." (Cô ấy mặc một chiếc váy màu sắc rực rỡ.)
  • "The sunset painted the sky brilliantly." (Bình minh tô điểm cho bầu trời bằng màu sắc rực rỡ.)

2. Mô tả trí thông minh hoặc tài năng:

  • "He brilliantly solved the complex problem." (Anh ấy giải quyết một vấn đề phức tạp một cách xuất sắc.)
  • "She brilliantly articulated her ideas." (Cô ấy trình bày ý tưởng của mình một cách thuyết phục và rõ ràng.)
  • "The comedian brilliantly delivered his jokes." (Nhà hề đã diễn hài xuất sắc.)

3. Mô tả thành công hoặc sự thành tựu:

  • "The company brilliantly increased its profits." (Công ty đã tăng lợi nhuận một cách đáng kể.)
  • "They brilliantly executed the project on time and within budget." (Họ đã thực hiện dự án đúng thời hạn và trong phạm vi ngân sách.)
  • "He brilliantly negotiated the deal." (Anh ấy đã đàm phán thành công thỏa thuận.)

4. Dạng tính từ (adverb) và dạng tính từ miêu tả (adjective):

  • Dạng tính từ (adjective): "a brilliantly designed car" (một chiếc xe được thiết kế rực rỡ)
  • Dạng trạng từ (adverb): "He spoke brilliantly." (Anh ấy nói một cách xuất sắc.)

Lưu ý:

  • "Brilliantly" là một dạng quả kết của từ "brilliant".
  • "Brilliant" là một tính từ có thể được sử dụng một cách độc lập để mô tả thứ gì đó rất tốt, thông minh hoặc đẹp.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "brilliantly" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.


Bình luận ()