breeze là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

breeze nghĩa là gió. Học cách phát âm, sử dụng từ breeze qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ breeze

breezenoun

gió

/briːz//briːz/

Từ "breeze" (gió nhẹ) trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • /briːz/

Phần "bri" được phát âm giống như "bri" trong từ "bright".

  • "ee" được phát âm giống như tiếng "ee" trong "see".
  • "z" được phát âm giống như "z" trong "zoo".

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác qua các nguồn sau:

  • Google Translate: gõ "breeze" vào Google Translate và chọn nút "Pronunciation" (Phát âm).
  • Forvo: https://forvo.com/word/breeze/ - Trang web này cung cấp bản ghi âm phát âm của từ ngữ bởi người bản xứ.
  • YouTube: Tìm kiếm "how to pronounce breeze" trên YouTube để xem video hướng dẫn phát âm.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ breeze trong tiếng Anh

Từ "breeze" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến sự nhẹ nhàng, dễ dàng. Dưới đây là phân tích chi tiết:

1. Gió nhẹ:

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "breeze". "Breeze" mô tả một cơn gió nhẹ, dễ chịu.
  • Ví dụ:
    • "It's a nice breeze today." (Hôm nay có một cơn gió đẹp.)
    • "The breeze felt cool on my skin." (Cơn gió nhẹ cảm thấy mát mẻ trên làn da.)

2. Dễ dàng, không khó khăn:

  • Ý nghĩa: "Breeze" còn được dùng để mô tả một việc gì đó diễn ra rất dễ dàng, không gặp khó khăn. Nó mang ý nghĩa "walk in the park" (dễ như đi dạo trong công viên).
  • Ví dụ:
    • "The exam was a breeze." (Bài kiểm tra rất dễ.)
    • "He finished the project in a breeze." (Anh ấy hoàn thành dự án rất nhanh chóng và dễ dàng.)
    • "Getting a visa was a breeze." (Việc xin visa rất dễ dàng.)

3. (Động từ) Lướt, thổi:

  • Ý nghĩa: "Breeze" có thể được sử dụng như một động từ để mô tả việc lướt, thổi nhẹ nhàng.
  • Ví dụ:
    • "The leaves breezed through the trees." (Lá cây lướt qua những cây.)
    • "The wind breezed past me." (Gió thổi qua tôi.)

4. (Ít dùng hơn) Những điều dư thừa, không cần thiết:

  • Ý nghĩa: Trong một số ngữ cảnh, "breeze" có thể ám chỉ những gì là dư thừa hoặc không cần thiết. Nghĩa này ít phổ biến hơn.
  • Ví dụ: "He spent a lot of money on things that were just a breeze." (Anh ta đã chi quá nhiều tiền cho những thứ không cần thiết.)

Tóm lại:

Nghĩa Ví dụ
Gió nhẹ "It's a nice breeze today."
Dễ dàng "The exam was a breeze."
Lướt, thổi "The leaves breezed through the trees."
Dư thừa (ít dùng) "Those extra colors are just a breeze."

Mẹo: Hãy nhớ rằng, "breeze" thường mang ý nghĩa tích cực, liên quan đến sự thoải mái và dễ dàng.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào của từ "breeze" không?

Thành ngữ của từ breeze

shoot the breeze/bull
(North American English, informal)to have a conversation in an informal way
  • We sat around in the bar, shooting the breeze.

Bình luận ()