Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
breeze nghĩa là gió. Học cách phát âm, sử dụng từ breeze qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
gió
Từ "breeze" (gió nhẹ) trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phần "bri" được phát âm giống như "bri" trong từ "bright".
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác qua các nguồn sau:
Chúc bạn học tốt!
Từ "breeze" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến sự nhẹ nhàng, dễ dàng. Dưới đây là phân tích chi tiết:
Tóm lại:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Gió nhẹ | "It's a nice breeze today." |
| Dễ dàng | "The exam was a breeze." |
| Lướt, thổi | "The leaves breezed through the trees." |
| Dư thừa (ít dùng) | "Those extra colors are just a breeze." |
Mẹo: Hãy nhớ rằng, "breeze" thường mang ý nghĩa tích cực, liên quan đến sự thoải mái và dễ dàng.
Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào của từ "breeze" không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()