breaker là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

breaker nghĩa là người phá vỡ. Học cách phát âm, sử dụng từ breaker qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ breaker

breakernoun

người phá vỡ

/ˈbreɪkə(r)//ˈbreɪkər/

Từ "breaker" trong tiếng Anh có một vài cách phát âm, tùy thuộc vào nghĩa của từ và giọng địa phương. Dưới đây là các cách phát âm phổ biến nhất:

1. Breaker (danh từ, nghĩa "người phá vỡ", "người phá vỡ kỷ lục"):

  • ˈbreɪkər (âm đọc theo nguyên âm dài 'a' như trong 'hay', sau đó là 'kər')
    • Phần "brea" được phát âm như âm "break" (gián đoạn)
    • Phần "ker" được phát âm rõ ràng, như chữ "car" nhưng kết thúc bằng âm "r".

2. Breaker (danh từ, nghĩa "máy cắt điện"):

  • ˈbriːkər (âm đọc theo nguyên âm ngắn 'i' như 'bit', sau đó là 'kər')
    • Phần "bri" được phát âm như âm "break" (gián đoạn)
    • Phần "kər" được phát âm rõ ràng, như chữ "car" nhưng kết thúc bằng âm "r".

Mẹo nhỏ:

  • Lưu ý rằng âm "r" ở cuối từ thường được phát âm hơi khàn.

Bạn có thể sử dụng các công cụ trực tuyến như Google Translate, Forvo hoặc Cambridge Dictionary để nghe cách phát âm chính xác của từ này:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ breaker trong tiếng Anh

Từ "breaker" có nhiều nghĩa khác nhau trong tiếng Anh, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:

1. Breaker (Điện): Đây là nghĩa phổ biến nhất.

  • Ý nghĩa: Thiết bị bảo vệ mạch điện, thường là cầu chì hoặc máy cắt, được thiết kế để ngắt mạch điện khi dòng điện vượt quá mức cho phép, ngăn ngừa hư hỏng thiết bị và nguy hiểm cháy nổ.
  • Ví dụ:
    • "The breaker tripped because there was an overload." (Cầu chì bị nhảy vì có quá tải.)
    • "Make sure the breaker is turned off before you work on the electrical panel." (Hãy đảm bảo cầu chì đã tắt trước khi làm việc trên bảng điện.)

2. Breaker (Vách đá/Đầm phá): Thường được sử dụng để miêu tả những vách đá hoặc đầm phá ở bờ biển, có tác dụng bảo vệ bờ biển khỏi sóng lớn.

  • Ý nghĩa: Vách đá hoặc đầm phá lớn, thường được xây dựng để bảo vệ bờ biển.
  • Ví dụ:
    • "The breakers pounded against the seawall." (Những con sóng đánh vào tường chắn sóng.)
    • "Montage de Brest is a famous breaker in France." (Montage de Brest là một đầm phá nổi tiếng ở Pháp.)

3. Breaker (Người đánh bóng chày): Trong bóng chày, "breaker" là một người đánh bóng đang chịu áp lực, vì họ là người đánh tiếp sau người đã bị đánh ra khỏi trận đấu (out).

  • Ý nghĩa: Người đánh bóng tiếp theo sau người bị đánh ra khỏi trận đấu.
  • Ví dụ:
    • "With runners on first and second, the pitcher looked for a breaker." (Với người chạy ở base một và hai, pitcher tìm kiếm một người đánh có thể đánh bóng.)

4. Breaker (Cái phá vỡ - danh từ không chính thức): "Breaker" cũng có thể được sử dụng một cách không chính thức để chỉ một điều gì đó phá vỡ, phá tan hoặc làm hỏng.

  • Ý nghĩa: Một cái gì đó gây ra sự phá vỡ hoặc làm hỏng.
  • Ví dụ:
    • "The storm was a real breaker for the city." (Bão là một đòn giáng mạnh cho thành phố.)
    • "That argument was a complete breaker." (Lý lẽ đó là một sự phá hoại hoàn toàn.)

5. Breaker (Tính từ - làm gián đoạn): "Breaker" còn có thể dùng làm tính từ để chỉ một sự gián đoạn.

  • Ý nghĩa: Gây gián đoạn.
  • Ví dụ:
    • "The news was a breaker to my plans." (Tin tức đã gián đoạn kế hoạch của tôi.)

Tóm lại:

Để hiểu rõ nghĩa của từ "breaker," bạn cần xem xét ngữ cảnh cụ thể mà nó được sử dụng.

Nếu bạn có câu muốn sử dụng từ "breaker" hoặc muốn biết thêm về một cách sử dụng cụ thể, hãy chia sẻ câu đó cho tôi nhé!


Bình luận ()