divider là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

divider nghĩa là vách ngăn. Học cách phát âm, sử dụng từ divider qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ divider

dividernoun

vách ngăn

/dɪˈvaɪdə(r)//dɪˈvaɪdər/

Từ "divider" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • di - như âm "i" trong "bit"
  • víd - như từ "hide" nhưng không có âm "h" ở đầu, và phát âm "id" như trong "kid"

Tổng hợp lại: di-víd

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ divider trong tiếng Anh

Từ "divider" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là phân tích chi tiết:

1. Chia ngăn, phân chia:

  • Noun (Danh từ):

    • Physical divider: Một vật ngăn chia không gian, ví dụ:
      • "The bookcase is a divider between the living room and dining room." (Giá sách là một bức ngăn giữa phòng khách và phòng ăn.)
      • "They installed a divider in the hallway to separate the children's rooms." (Họ lắp một bức ngăn trong hành lang để phân chia phòng của các con.)
      • "A partition is a type of divider." (Một bức ngăn là một loại bức ngăn.)
    • Abstract divider: Một thứ gì đó hoặc người đó tạo ra sự phân chia, chia rẽ:
      • "He was a divisive figure, always dividing people into opposing groups." (Ông ấy là một nhân vật gây chia rẽ, luôn chia người vào các phe phái đối lập.)
      • "The war divided the country." (Cuộc chiến đã chia cắt đất nước.)
  • Verb (Động từ - ít dùng hơn):

    • To divide: Chia, phân chia, ngăn cách (hiếm dùng, thường dùng "separate" hoặc "divide" với danh từ cụ thể hơn)
      • "The road divides the farmland in half." (Đường chia đất nông nghiệp thành hai nửa.) – Thay vì: "The road divides the farmland."

2. Phân chia theo giai đoạn, thời điểm:**

  • Divider (Carpenter’s divider): Công cụ đo góc, thường dùng trong nghề thợ mộc.
    • “He used a divider to mark the angle for the new window.” (Anh ấy dùng một cái thước chia góc để đánh dấu góc cho cửa sổ mới.)

3. Trong âm nhạc:

  • Divider: Một đoạn ngắn giữa các đoạn nhạc, tạo ra nhịp điệu. (Thường dùng trong tài liệu kỹ thuật hoặc văn bản chuyên ngành về âm nhạc)

Dưới đây là một số ví dụ cụ thể hơn để minh họa cách sử dụng:

  • Positive divider: Bức tường ngăn cách hai không gian, tạo cảm giác tách biệt nhưng vẫn có sự kết nối. (Ví dụ về một trang trại có một bức tường ngăn giữa khu chăn nuôi và khu trồng trọt.)
  • Negative divider: Một kẻ gây chia rẽ, một người hoặc một thứ cố ý tạo ra sự khác biệt và xung đột. (Ví dụ: một chính trị gia gây chia rẽ bằng cách kích động bất đồng.)

Lời khuyên:

  • Khi sử dụng "divider" để chỉ một vật thể vật lý, hãy cân nhắc các từ đồng nghĩa như "partition," "screen," hoặc "barrier" để diễn đạt rõ nghĩa hơn.
  • Để diễn tả sự chia rẽ, bạn có thể sử dụng các từ như "divide," "split," "separate," "contrast," "diverge," "segregate."

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "divider" trong tiếng Anh!


Bình luận ()