Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
destroyer nghĩa là kẻ huỷ diệt. Học cách phát âm, sử dụng từ destroyer qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
kẻ huỷ diệt

Từ "destroyer" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên.
Chia nhỏ cách phát âm:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:
Hy vọng điều này hữu ích!
Từ "destroyer" trong tiếng Anh có thể được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất và ví dụ minh họa:
Một cái gì đó phá hủy: Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Destroyer" là một vật hoặc một con vật có khả năng gây ra sự phá hủy, hủy diệt.
Một tàu chiến: Trong bối cảnh lịch sử và hải quân, "destroyer" là một loại tàu chiến hạng trung, được thiết kế để chống lại các tàu địch bằng hỏa lực thông thường (không phải tên lửa hạt nhân).
Tóm lại:
| Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ | Vật/Con vật gây phá hủy | The hurricane is a devastating destroyer. |
| Danh từ | Tàu chiến | The destroyer engaged the enemy fleet. |
| Động từ | Phá hủy, hủy diệt | The fire destroyed the old library. |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "destroyer" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy cung cấp thêm ngữ cảnh bạn muốn sử dụng từ này.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()