destroyer là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

destroyer nghĩa là kẻ huỷ diệt. Học cách phát âm, sử dụng từ destroyer qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ destroyer

destroyernoun

kẻ huỷ diệt

/dɪˈstrɔɪə(r)//dɪˈstrɔɪər/
Định nghĩa & cách phát âm từ destroyer

Từ "destroyer" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈdɪstrɔɪər

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên.

Chia nhỏ cách phát âm:

  • di - như âm "di" trong "did"
  • stroy - “st” phát âm giống “st” trong “stop”, “roy” phát âm như “roy” trong “royal”
  • er - như âm “er” trong “her”

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ destroyer trong tiếng Anh

Từ "destroyer" trong tiếng Anh có thể được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất và ví dụ minh họa:

1. Danh từ (Noun):

  • Một cái gì đó phá hủy: Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Destroyer" là một vật hoặc một con vật có khả năng gây ra sự phá hủy, hủy diệt.

    • Ví dụ: “The hurricane was a devastating destroyer of homes and businesses.” (Hành tinh lởm chởm là một thảm họa phá hủy nhà cửa và doanh nghiệp.)
    • Ví dụ: “The volcanic eruption acted as a destroyer of the surrounding landscape.” (Núi lửa phun trào đã đóng vai trò là một kẻ hủy diệt cảnh quan xung quanh.)
    • Ví dụ: “Dragonflies are natural destroyers of mosquitoes.” (Ong chài là những kẻ hủy diệt tự nhiên của muỗi.)
  • Một tàu chiến: Trong bối cảnh lịch sử và hải quân, "destroyer" là một loại tàu chiến hạng trung, được thiết kế để chống lại các tàu địch bằng hỏa lực thông thường (không phải tên lửa hạt nhân).

    • Ví dụ: “The destroyer engaged the enemy fleet, launching a barrage of torpedoes.” (Tàu khu trục đã giao chiến với hạm đội địch, phóng một loạt ngư lôi.)

2. Động từ (Verb):

  • Phá hủy, hủy diệt: "Destroyer" có thể là một động từ, có nghĩa là gây ra sự phá hủy, hủy diệt.
    • Ví dụ: “The fire destroyed the old library.” (Lửa đã phá hủy thư viện cũ.)
    • Ví dụ: "The bombing destroyed the city center." (Tình nghiến đã phá hủy trung tâm thành phố.)

3. Dạng ghép (Compound Noun):

  • Thỉnh thoảng, "destroyer" có thể là một phần của cụm danh từ, thường dùng để chỉ một người hoặc một vật có vai trò phá hoại.
    • Ví dụ: "He’s a destroyer of dreams.” (Anh ta là kẻ hủy hoại ước mơ.) – Đây là một cách diễn đạt mang tính ẩn dụ.

Tóm lại:

Loại từ Nghĩa Ví dụ
Danh từ Vật/Con vật gây phá hủy The hurricane is a devastating destroyer.
Danh từ Tàu chiến The destroyer engaged the enemy fleet.
Động từ Phá hủy, hủy diệt The fire destroyed the old library.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "destroyer" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy cung cấp thêm ngữ cảnh bạn muốn sử dụng từ này.


Bình luận ()