borehole là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

borehole nghĩa là lỗ khoan. Học cách phát âm, sử dụng từ borehole qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ borehole

boreholenoun

lỗ khoan

/ˈbɔːhəʊl//ˈbɔːrhəʊl/

Từ "borehole" (giếng khoan) được phát âm như sau:

  • bɔːr-hól

Phần gạch đầu dòng (ˈbɔːr-hól) cho biết cách nhấn nhá.

  • bɔːr: Phát âm giống "bore" (đào, khoan) nhưng kéo dài một chút. Âm "ɔː" gần giống "o" trong "core" nhưng mở miệng hơn.
  • hól: Phát âm giống "hole" (lỗ).

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ borehole trong tiếng Anh

Từ "borehole" (mắt bò) trong tiếng Anh có nghĩa là một cái giếng hoặc một đường hầm được khoan xuống đất. Đây là một từ chuyên ngành thường được sử dụng trong các lĩnh vực như địa chất, khảo sát địa hình, thăm dò khoáng sản, khoan dầu khí, và xây dựng.

Dưới đây là cách sử dụng từ "borehole" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Tổng quan:

  • Định nghĩa: A borehole is a hole drilled into the ground, typically for water supply, mineral exploration, or geotechnical investigation. (Mắt bò là một cái giếng được khoan xuống đất, thường để lấy nước, thăm dò khoáng sản, hoặc khảo sát địa chất.)
  • Ví dụ: "Scientists used a borehole to collect samples of rock from deep beneath the surface." (Các nhà khoa học sử dụng một mắt bò để thu thập mẫu đá từ dưới lòng đất.)

2. Trong địa chất và khảo sát địa hình:

  • Geological borehole: Mắt bò địa chất được sử dụng để lấy mẫu đá, đo đạc, và hiểu về cấu trúc địa tầng.
    • Ví dụ: "The geological borehole provided valuable information about the composition of the soil." (Mắt bò địa chất cung cấp thông tin có giá trị về thành phần của đất.)
  • Exploration borehole: Mắt bò thăm dò được sử dụng để tìm kiếm khoáng sản.
    • Ví dụ: "The oil company drilled several exploration boreholes in the area." (Công ty dầu mỏ đã khoan nhiều mắt bò thăm dò trong khu vực.)
  • Hydrogeological borehole: Mắt bò địa hóa được sử dụng để nghiên cứu nguồn nước ngầm.
    • Ví dụ: “They installed a monitoring borehole to track water levels.” (Họ lắp đặt một mắt bò theo dõi để theo dõi mực nước.)

3. Trong khoan dầu khí:

  • Oil borehole/Well: Mắt bò dầu, hay giếng dầu, là những đường hầm được khoan để khai thác dầu mỏ.
    • Ví dụ: “The oil company’s most productive borehole is located in the north.” (Giếng dầu sản xuất nhiều nhất của công ty dầu mỏ nằm ở phía bắc.)

4. Trong xây dựng:

  • Borehole for foundation: Mắt bò để làm móng.
    • Ví dụ: "We need to drill a borehole to install piles for the foundation." (Chúng ta cần khoan một mắt bò để lắp đặt trụ móng.)

Mẹo:

  • Borehole drilling: Việc khoan mắt bò.
  • Borehole data: Dữ liệu thu được từ việc khoan mắt bò.
  • Borehole log: Hồ sơ ghi lại các thông tin thu thập được từ một mắt bò trong quá trình khoan.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng "borehole" trong một tình huống cụ thể nào không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một báo cáo khoa học, một bài viết về năng lượng, hay một tài liệu xây dựng?


Bình luận ()