boast là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

boast nghĩa là khoe khoang. Học cách phát âm, sử dụng từ boast qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ boast

boastverb

khoe khoang

/bəʊst//bəʊst/

Từ "boast" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Phát âm nguyên từ: /boʊst/
    • bo: Phát âm giống chữ "bo" trong tiếng Việt.
    • st: Phát âm giống chữ "st" trong tiếng Việt.

Bạn có thể tìm nghe phát âm mẫu trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ boast trong tiếng Anh

Từ "boast" trong tiếng Anh có nghĩa là khoe khoang, tự khoe khoang, khoe mẽ về những thành tựu, thành tích của mình. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự kiêu ngạo hay khoe khoang thái quá.

Dưới đây là cách sử dụng từ "boast" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Dùng để miêu tả hành động khoe khoang:

  • He boasted about his new car. (Anh ta khoe khoang về chiếc xe mới của mình.)
  • She boasted that she had finished the marathon. (Cô ta khoe khoang rằng cô ta đã hoàn thành cuộc marathon.)
  • Don't boast! Just let others appreciate your achievements. (Đừng khoe khoang! Chỉ cần để người khác đánh giá cao những thành tựu của bạn.)

2. Dùng trong cụm từ cố định:

  • boast about something/someone: khoe khoang về điều gì đó/ai đó
    • He's always boasting about his children. (Anh ta luôn khoe khoang về con cái của mình.)
  • boastful: khoe khoang, kiêu ngạo
    • He was a boastful man. (Anh ta là một người khoe khoang.)

3. Sử dụng trong câu hỏi để chỉ sự khoe khoang:

  • Are you boasting? (Bạn có đang khoe khoang không?) - câu hỏi này thường mang tính chất cảnh báo hoặc phản đối hành động khoe khoang.

Lưu ý: "Boast" thường được sử dụng để chỉ sự khoe khoang một cách không cần thiết, thường là quá tự hào về bản thân hoặc thành tích của mình. Nếu chỉ nói về việc chia sẻ thông tin về thành công một cách tự tin và hài lòng, bạn có thể sử dụng các từ như "pride" (sự tự hào) hoặc "proud" (tự hào).

Ví dụ so sánh:

  • Boast: "He boasted about winning the competition." (Anh ta khoe khoang về việc thắng cuộc thi.) - Ngụ ý là anh ta khoe khoang thái quá.
  • Proud: "He was proud of winning the competition." (Anh ta tự hào về việc thắng cuộc thi.) - Ngụ ý là anh ta cảm thấy tự hào về thành tích của mình một cách chân thành.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "boast" trong tiếng Anh!


Bình luận ()