brag là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

brag nghĩa là khoe khoang. Học cách phát âm, sử dụng từ brag qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ brag

bragverb

khoe khoang

/bræɡ//bræɡ/

Từ "brag" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Nguyên âm: /ˈbræɡ/

    • chưa nhấn (short a): /bræ/ - nghe giống như "bra" (quần áo)
    • nhấn mạnh (rhotic r): /ɡ/ - nghe giống như "g" trong "go"
  • Phụ âm: Không có phụ âm nào gây khó khăn đặc biệt. Phát âm "r" ở cuối như một âm "r" nhẹ, hơi luyến.

Tổng hợp: /ˈbræɡ/ (bræg)

Mẹo: Bạn có thể hình dung từ "brag" phát âm gần giống như "bra-g" (bra = quần áo, g = nghe giống như "g" trong "go").

Bạn có thể tìm kiếm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe và luyện tập:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ brag trong tiếng Anh

Từ "brag" trong tiếng Anh có nghĩa là tô mó, khoe khoang, khoe mẽ về những thành tựu, sở hữu hoặc trải nghiệm của mình, thường là một cách hơi thái quá và có thể gây cảm giác khó chịu cho người khác.

Dưới đây là phân tích chi tiết hơn về cách sử dụng từ "brag" và các sắc thái khác nhau:

1. Ý nghĩa cơ bản:

  • To brag about something: Tô mó về điều gì đó. Ví dụ: "He began to brag about his new car." (Anh ta bắt đầu tô mó về chiếc xe mới của mình.)
  • To boast about something: Khoe khoang về điều gì đó. Ví dụ: "She always brags about her success." (Cô ấy luôn khoe khoang về thành công của mình.)

2. Cách sử dụng:

  • Cấu trúc: Thường được sử dụng với dạng V-ing (động từ + ing) hoặc dạng quá khứ (bragged).
    • I can’t stand him bragging. (Tôi không thể chịu nổi anh ta khoe mẽ.)
    • She bragged about winning the contest. (Cô ấy khoe khoang về việc thắng cuộc thi.)
    • Don't brag! It's annoying. (Đừng khoe khoang! Nó gây khó chịu.)

3. Tone giọng và ý nghĩa khác:

  • Tiêu cực: Thường mang tính tiêu cực, thể hiện sự kiêu ngạo, khoe khoang thái quá và có thể khiến người khác cảm thấy ghen tị hoặc khó chịu.
  • Vừa phải: Đôi khi, việc chia sẻ thành công một cách trang trọng và khiêm tốn cũng được coi là chia sẻ (sharing), không hẳn là "brag".

4. Từ đồng nghĩa:

  • Boast: Tương tự như "brag", nhưng đôi khi mang ý nghĩa nghiêm trọng hơn.
  • Show off: Hăm hường, khoe mẽ một cách cố tình để gây ấn tượng.
  • Exaggerate: Khen tăng, phóng đại.

5. Ví dụ minh họa:

  • "He bragged about how much money he was making." (Anh ta khoe khoang về số tiền anh ta kiếm được.)
  • "Don't brag to your friends about your new house; it’s not worth bragging about." (Đừng khoe mẽ với bạn bè về ngôi nhà mới của bạn, nó không đáng khoe mẽ.)
  • "She stopped bragging after her husband told her it was making him uncomfortable." (Cô ấy ngừng khoe khoang sau khi chồng cô ấy nói rằng nó khiến anh ta khó chịu.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "brag" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào đó không?


Bình luận ()