blurry là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

blurry nghĩa là mờ. Học cách phát âm, sử dụng từ blurry qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ blurry

blurryadjective

mờ

/ˈblɜːri//ˈblɜːri/

Từ "blurry" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • b - phát âm giống như âm "b" trong tiếng Việt.
  • l - phát âm giống như âm "l" trong tiếng Việt.
  • ŭ - phát âm giống như âm "oo" trong tiếng "moon" (tức là âm "u" tròn).
  • r - phát âm giống như âm "r" ngửa lưỡi.
  • y - phát âm giống như âm "i" trong tiếng "bit".

Tổng hợp: /ˈblʌri/

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ blurry trong tiếng Anh

Từ "blurry" trong tiếng Anh có nghĩa là mờ, không rõ nét, không sắc nét. Nó thường được dùng để mô tả hình ảnh, video hoặc đồ vật bị thiếu độ sắc nét. Dưới đây là cách sử dụng từ "blurry" trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả hình ảnh:

  • "The photo is blurry." (Ảnh bị mờ.)
  • "I took a blurry picture of the sunset." (Tôi chụp một bức ảnh mờ về hoàng hôn.)
  • "The camera lens is blurry." (Ống kính máy ảnh bị mờ.)
  • "Is this blurry image clear enough?" (Hình ảnh mờ này đủ rõ ràng không?)

2. Mô tả video:

  • "The video is blurry, I can't see the details." (Video bị mờ, tôi không thể nhìn thấy chi tiết.)
  • "The footage was blurry due to low lighting." (Đoạn phim bị mờ do ánh sáng yếu.)

3. Mô tả đồ vật:

  • "The painting has a blurry background." (Phông nền của bức tranh có vẻ mờ.)
  • "The fingerprint was blurry and couldn't be identified." (Mô hình dấu vân tay bị mờ và không thể xác định.)

4. Thành ngữ/Biểu hiện:

  • "To be blurry about the future" (Không rõ ràng về tương lai - có nghĩa là không biết mình sẽ làm gì sau này).

Các từ đồng nghĩa của "blurry":

  • Out of focus: (Không đủ tiêu cự)
  • Unclear: (Không rõ ràng)
  • Vague: (Vô định)
  • Hazy: (Mờ mịt)
  • Diffused: (Phân tán)

Lưu ý: "Blurry" thường được dùng để chỉ một sự thiếu sắc nét tạm thời hoặc do một số yếu tố gây ảnh hưởng. Nếu sự mờ này là một tính chất cố định của vật thể, bạn có thể sử dụng các từ như "fuzzy" hoặc " indistinct" (không rõ ràng) thay vào đó.

Bạn có thể cho tôi ví dụ cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "blurry" để tôi có thể giúp bạn diễn đạt một cách chính xác nhất không?


Bình luận ()