blurred là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

blurred nghĩa là bị mờ. Học cách phát âm, sử dụng từ blurred qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ blurred

blurredadjective

bị mờ

/blɜːd//blɜːrd/

Từ "blurred" trong tiếng Anh có phát âm như sau:

  • ˈblɜːrd (âm đọc chuẩn theo cách IPA - International Phonetic Alphabet)

Phát âm chi tiết:

  1. ˈbl - Phát âm giống như chữ "bl" trong tiếng Việt.
  2. ɜːrd -
    • ɜː - Một âm trung, kéo dài, gần giống âm "er" trong từ "her" nhưng hơi tròn hơn.
    • rd - Giống như chữ "rd" trong tiếng Việt.

Lưu ý:

  • Phần "ɜː" có thể hơi khó cho người mới học, hãy luyện tập nhiều để phát âm chính xác. Bạn có thể nghe các bản ghi âm phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như Merriam-Webster hoặc Cambridge Dictionary.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn tại đây:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ blurred trong tiếng Anh

Từ "blurred" (hay "blur") trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số nghĩa phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Mờ nhòe (theo nghĩa vật lý):

  • Định nghĩa: Khi một hình ảnh, vật thể hoặc ánh sáng bị mờ, không rõ ràng.
  • Ví dụ:
    • "The photograph was blurred by the rain." (Ảnh bị mờ do mưa.)
    • "The headlights blurred in the fog." (Đèn pha bị mờ trong sương mù.)
    • "He has blurred vision." (Anh ấy bị mờ mắt.)

2. Mờ mịt, không rõ ràng (theo nghĩa cảm nhận):

  • Định nghĩa: Khi sự hiểu biết, suy nghĩ, hoặc ký ức trở nên mơ hồ, không rõ ràng.
  • Ví dụ:
    • "I have a blurred recollection of the event." (Tôi nhớ mơ hồ về sự kiện đó.)
    • "He's experiencing a blurred sense of reality." (Anh ấy đang trải qua một cảm giác mơ hồ về thực tế.)
    • "The details of the plan were blurred by conflicting information." (Những chi tiết của kế hoạch bị mờ đi bởi thông tin mâu thuẫn.)

3. Mờ át (trong giao tiếp, biểu cảm):

  • Định nghĩa: Khi một cảm xúc hoặc biểu cảm bị che lấp, không rõ ràng.
  • Ví dụ:
    • "Her smile was blurred with sadness." (Nụ cười của cô ấy bị mờ đi bởi sự buồn bã.)
    • "He gave a blurred apology." (Anh ấy xin lỗi một cách mơ hồ, không chân thành.)

4. (V-infinitive) Làm mờ, làm xáo trộn:

  • Định nghĩa: Hành động làm cho cái gì đó trở nên mờ nhòe, không rõ ràng, hoặc xáo trộn.
  • Ví dụ:
    • "The noise blurred my hearing." (Tiếng ồn làm mờ thính giác của tôi.)
    • "He blurred the lines between fact and fiction." (Anh ấy làm mờ ranh giới giữa sự thật và hư cấu.)

Các dạng của "blurred":

  • Adjective (Tính từ): blurred (mờ nhòe) - a blurred photograph
  • Verb (Động từ): blur (làm mờ) - to blur the lines
  • Adverb (Trạng từ): blurrily (mờ nhòe) - He spoke blurrily.

Mẹo để sử dụng từ "blurred":

  • Chú ý đến ngữ cảnh: Chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh cụ thể.
  • Sử dụng với các từ liên quan: Kết hợp với các từ như "vision," "recollection," "feeling," "lines," "detail" để tăng tính rõ ràng.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích một khía cạnh nào đó của từ "blurred" không? Ví dụ, bạn muốn tôi giải thích cách nó được sử dụng trong một tình huống cụ thể?

Các từ đồng nghĩa với blurred


Bình luận ()