biased là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

biased nghĩa là thiên vị. Học cách phát âm, sử dụng từ biased qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ biased

biasedadjective

thiên vị

/ˈbaɪəst//ˈbaɪəst/

Từ "biased" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

Phân tích:

  • baɪ: Giống như "bye" (tạm biệt) nhưng kéo dài một chút.
  • ˈɛd: "ed" được nhấn mạnh, phát âm giống như "ed" trong "bed" (giường).

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ biased trong tiếng Anh

Từ "biased" trong tiếng Anh có nghĩa là có khuynh hướng, thiên vị, hoặc không khách quan. Nó thường được sử dụng để mô tả một sự thiên vị hoặc ưu ái một phía, dẫn đến việc đánh giá hoặc hành động không công bằng.

Dưới đây là cách sử dụng từ "biased" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Miêu tả quan điểm, ý kiến:

  • “His report was biased towards supporting the government.” (Bản báo cáo của ông ta có khuynh hướng ủng hộ chính phủ.)
  • “Be careful of biased news sources.” (Hãy cẩn thận với các nguồn tin thiên vị.)
  • “The judge's decision was criticized for being biased against the defendant.” (Quyết định của thẩm phán bị chỉ trích vì thiên vị đối với bị cáo.)

2. Miêu tả hành động, quyết định:

  • “The hiring manager showed bias towards candidates with experience at his previous company.” (Nhà tuyển dụng thể hiện sự thiên vị đối với các ứng viên có kinh nghiệm tại công ty trước.)
  • “She offered biased advice, favoring her own interests.” (Cô ấy đưa ra lời khuyên thiên vị, ưu ái lợi ích của mình.)

3. Miêu tả người hoặc vật thể:

  • “The survey results were biased due to a small sample size.” (Kết quả khảo sát bị thiên vị do cỡ mẫu nhỏ.)
  • “The article was biased towards one side of the argument.” (Bài viết có khuynh hướng ủng hộ một phía của lập luận.)

Từ đồng nghĩa của "biased" (có thể sử dụng thay thế):

  • Prejudiced: có định kiến, phân biệt đối xử
  • Partial: ưu ái, thiên vị
  • Skewed: bị lệch lạc
  • One-sided: một chiều

Lưu ý:

  • “Biased” không nhất thiết có nghĩa là xấu. Nó chỉ đơn giản là biểu thị một sự thiên vị, dù là vô tình hay cố ý.
  • "Unbiased" là đối lập của “biased”, có nghĩa là không thiên vị, khách quan.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "biased" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh nào đó không?


Bình luận ()