bearable là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bearable nghĩa là có thể chịu được. Học cách phát âm, sử dụng từ bearable qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bearable

bearableadjective

có thể chịu được

/ˈbeərəbl//ˈberəbl/

Từ "bearable" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • bəˈreɪbl

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị nhấn nhá.

Phát âm chi tiết:

  • bə: Phát âm giống như "bə" trong từ "butter" nhưng ngắn hơn.
  • reɪ: Phát âm giống như "ray" trong từ "ray of sunshine".
  • bl: Phát âm giống như "bl" trong từ "blue".

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bearable trong tiếng Anh

Từ "bearable" trong tiếng Anh có nghĩa là chịu đựng được, có thể chịu đựng được, đủ để chịu đựng được. Nó thường được sử dụng để mô tả một tình huống, sự khó chịu, đau đớn hoặc điều kiện không thoải mái mà bạn có thể sống chung được, nhưng không thực sự thích thú.

Dưới đây là cách sử dụng từ "bearable" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả đau đớn, khó chịu:

  • "The pain was bearable after I took the medicine." (Đau đớn trở nên chịu đựng được sau khi tôi uống thuốc.)
  • "The summer heat is bearable with a cold drink." (Nhiệt độ mùa hè là chịu đựng được với một ly nước lạnh.)
  • "I can bear the headache, but I need to rest." (Tôi có thể chịu đựng cái đầu đau, nhưng tôi cần nghỉ ngơi.) - Lưu ý: "Bear" (chịu đựng) và "bearable" (chịu đựng được) thường đi kèm với nhau.

2. Mô tả tình huống khó khăn:

  • "Living in a small apartment is bearable as long as it's clean and comfortable." (Sống trong một căn hộ nhỏ là chịu đựng được miễn là nó sạch sẽ và thoải mái.)
  • "The long commute is bearable because I listen to podcasts." (Chuyến đi dài là chịu đựng được vì tôi nghe podcast.)
  • “The waiting time at the doctor’s office is bearable thanks to the free Wi-Fi.” (Thời gian chờ đợi ở phòng bác sĩ là chịu đựng được nhờ Wi-Fi miễn phí.)

3. Sử dụng trong cụm từ:

  • "Bearable discomfort" - Sự khó chịu có thể chịu đựng được
  • "It's bearable" - Nó là điều mà ta có thể chịu đựng được.

So sánh với các từ đồng nghĩa:

  • Tolerable: Cũng có nghĩa là có thể chịu đựng được, nhưng thường được sử dụng để mô tả những điều ít khó chịu hơn "bearable."
  • Endurable: Có nghĩa là có thể chịu đựng được với sự kiên cường, thường liên quan đến những thử thách lớn hơn.
  • Manageable: Có nghĩa là có thể kiểm soát được hoặc xử lý được.

Ví dụ tổng hợp:

  • "The noise from the construction outside is bearable if you put on some headphones." (Tiếng ồn từ công trình xây dựng bên ngoài là chịu đựng được nếu bạn đeo tai nghe.)
  • "After a few days of camping, the cold weather became bearable." (Sau vài ngày cắm trại, thời tiết lạnh lẽo trở nên chịu đựng được.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "bearable" trong tiếng Anh!


Bình luận ()