bead là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bead nghĩa là hạt. Học cách phát âm, sử dụng từ bead qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bead

beadnoun

hạt

/biːd//biːd/
Định nghĩa & cách phát âm từ bead

Từ "bead" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:

1. Bead (n.): hạt cườm

  • Phát âm: /biːd/
  • Cách phát âm này giống như "biːd" (giống như "bee" nhưng kéo dài hơn)

2. Bead (v.): làm thành hạt

  • Phát âm: /bed/
  • Cách phát âm này giống như "bed" (giường ngủ).

Lưu ý:

  • Dấu "ˈ" (ˈbiːd hoặc ˈbed) chỉ ra nguyên âm chính yếu của từ.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác của từng từ trên các trang web như:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bead trong tiếng Anh

Từ "bead" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Nghĩa đen: hạt nhỏ

  • Định nghĩa: Bead là một hạt nhỏ, thường được làm từ thủy tinh, nhựa, kim loại, gỗ hoặc các vật liệu khác, dùng để làm trang sức, đồ thủ công, hoặc để truyền hạt.
  • Ví dụ:
    • "She strung the beads together to make a necklace." (Cô ấy nối các hạt lại để làm một chiếc vòng cổ.)
    • "He collected colorful beads from his travels." (Anh ấy thu thập các hạt nhiều màu sắc khi đi du lịch.)
    • "This bracelet is made of glass beads." (Dây trang sức này được làm từ hạt thủy tinh.)

2. Nghĩa bóng: dấu hiệu, biểu tượng, dấu hiệu phân biệt

  • Định nghĩa: Trong tiếng Anh nói, "bead" đôi khi được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một dấu hiệu, biểu tượng, hoặc phương tiện để phân biệt.
  • Ví dụ:
    • “The bead of sweat on his forehead indicated he was nervous.” (Vệt mồ hôi trên trán anh ấy cho thấy anh ấy đang lo lắng.) – Ở đây, "bead" ám chỉ một dấu hiệu thể chất.
    • "The bead of light shone through the window." (Vệt ánh sáng xuyên qua cửa sổ.) – "Bead" ở đây mô tả một đường, một vệt.
    • "A single bead of truth can pierce through layers of deception." (Một vệt sự thật có thể xuyên qua những lớp lừa dối.) – Vệt là biểu tượng của sự thật.

3. Trong bđm (Bingo): hạt

  • Định nghĩa: Trong trò chơi Bingo, "bead" là những viên bi nhỏ được sử dụng để đánh dấu các số đã được gọi lên thẻ Bingo.
  • Ví dụ: "The caller dropped the beads onto the table." (Người gọi đã thả các hạt xuống bàn.)

Tổng quát:

  • Dạng số ít: bead
  • Dạng nhiều: beads

Lời khuyên:

  • Khi sử dụng "bead" nghĩa là hạt, hãy đảm bảo bạn sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến đồ trang sức, đồ thủ công, hoặc các sản phẩm làm từ hạt.
  • Sử dụng "bead" theo nghĩa bóng cần lưu ý về ngữ cảnh và đảm bảo người nghe/đọc hiểu đúng ý bạn.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm một vài ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng "bead" trong các tình huống khác nhau không? Hoặc bạn có câu hỏi nào khác về từ này không?

Thành ngữ của từ bead

draw/get a bead on somebody/something
(especially North American English)to aim carefully at somebody/something before shooting a gun
  • One of the police officers drew a bead on the gunman and fired.

Bình luận ()