battering là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

battering nghĩa là đập. Học cách phát âm, sử dụng từ battering qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ battering

batteringnoun

đập

/ˈbætərɪŋ//ˈbætərɪŋ/

Từ "battering" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /ˈbætərɪŋ/
  • Phát âm gần đúng: Băt-tê-rin (lưu ý: âm "a" giống như trong "father")

Phân tích chi tiết:

  • Băt: Âm đầu giống như "bat" trong tiếng Việt.
  • tê: Âm "e" ngắn, giống như trong "bed".
  • rin: Âm "r" là âm "r" đặc trưng trong tiếng Anh, và âm "in" giống như "in" trong tiếng Việt.

Một vài lưu ý:

  • "Battering" là một từ đa nghĩa. Có thể là:
    • Xúc xỉa (mưa, gió lớn): /ˈbætərɪŋ/ (ví dụ: "The ship was caught in a battering storm.")
    • Tấn công liên tục: /ˈbætərɪŋ/ (ví dụ: "The enemy launched a battering raid.")
    • Áp chít (thức ăn): /ˈbætərɪŋ/ (ví dụ: "Battering the meat makes it more tender.")

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ battering trong tiếng Anh

Từ "battering" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng của nó:

1. Battering (n): Sự tấn công bằng nhiều đòn đánh liên tục

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa gốc và phổ biến nhất của "battering". Nó mô tả một cuộc tấn công mạnh mẽ, liên tục bằng nhiều đòn đập hoặc bắn.
  • Ví dụ:
    • "The soldiers subjected the town to a battering of artillery fire." (Các binh lính đã nã pháo vào thành phố trong một cuộc tấn công liên tục.)
    • "The pirates launched a battering attack on the ship." (Những cướp biển đã tiến hành một cuộc tấn công liên tục lên tàu.)
  • Liên quan đến: Quân sự, tấn công, cuộc chiến, đòn tấn công.

2. Battering (v): Tấn công bằng nhiều đòn đánh liên tục

  • Định nghĩa: Hành động tấn công bằng nhiều đòn đánh liên tục.
  • Ví dụ:
    • "The army was battering the enemy's defenses." (Lực lượng quân đội đang liên tục tấn công các cứ điểm của đối phương.)
    • "The waves were battering the coast." (Những con sóng đang liên tục đập vào bờ biển.)
  • Liên quan đến: Tấn công, đòn đánh, ngoại lực, phá hoại.

3. Battering ram (n): Loại vũ khí tấn công dùng để phá vỡ cửa

  • Định nghĩa: Đây là một loại vũ khí hình trụ lớn, được dùng để phá vỡ các cửa phòng hoặc tường. Đây là gốc của từ "battering" trong "battering ram".
  • Ví dụ:
    • "The Vikings used a battering ram to break down the city gates." (Những người Viking đã sử dụng một loại vũ khí hình trụ để phá vỡ cổng thành.)

4. (Ít dùng hơn) Battering (adj): Tuyệt vọng, vội vàng, cấp bách (trong bối cảnh gặp khó khăn hoặc áp lực)

  • Định nghĩa:, Mang nghĩa là hành động hoặc kết quả của việc hành động một cách cực kỳ khẩn trương hoặc vội vã.
  • Ví dụ: “We were battering against the hurricane, desperately trying to secure the windows”. (Chúng tôi đang/đã vật lộn với cơn bão, vội vàng cố gắng khóa cửa sổ)

Lưu ý:

  • "Battering" thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mang tính chất quân sự.
  • Trong các ngữ cảnh thông thường, có thể sử dụng các từ khác như "attack," "assault," hoặc "bombardment" để thay thế cho "battering."

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "battering," bạn có thể xem các ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau hoặc tìm kiếm thông tin thêm trên các từ điển trực tuyến.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể cho một nghĩa nào của từ này không? Hoặc bạn có muốn tôi giải thích cách sử dụng từ này trong một tình huống cụ thể nào đó không?


Bình luận ()