barter là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

barter nghĩa là trao đổi. Học cách phát âm, sử dụng từ barter qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ barter

barternoun

trao đổi

/ˈbɑːtə(r)//ˈbɑːrtər/

Cách phát âm từ "barter" trong tiếng Anh như sau:

  • bɑːrtər

Phát âm chi tiết hơn:

  • bɑː - Âm "a" kéo dài, nghe giống như "a" trong từ "father".
  • rtər - Âm "r" mạnh, sau đó là âm "t" và "ər" (giống như âm "er" trong từ "her").

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ barter trong tiếng Anh

Từ "barter" trong tiếng Anh có nghĩa là đổi hàng hoặc trao đổi hàng hóa/dịch vụ mà không sử dụng tiền tệ. Đây là một hình thức trao đổi trực tiếp, người này đưa ra một thứ gì đó mà người khác muốn, và ngược lại.

Dưới đây là cách sử dụng từ "barter" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Trong ngữ cảnh chung:

  • "People used to barter in the old days when money was scarce." (Người ta dùng trao đổi hàng hóa vào thời xưa khi tiền bạc khan hiếm.)
  • "Instead of buying a new car, he decided to barter his old one for a good deal." (Thay vì mua xe mới, anh ấy quyết định trao đổi chiếc xe cũ của mình để có một giao dịch tốt.)
  • "The local market still has a section where people barter for vegetables and crafts." (Chợ địa phương vẫn còn một khu vực nơi mọi người trao đổi hàng hóa cho rau củ và đồ thủ công.)

2. Trong ngữ cảnh kinh doanh (ít phổ biến hơn):

  • "Some businesses barter services to each other." (Một số doanh nghiệp trao đổi dịch vụ với nhau.) - Ví dụ, một công ty thiết kế đồ họa có thể trao đổi thiết kế cho một công ty marketing.
  • "The company explored the possibility of bartering goods with suppliers to reduce costs." (Công ty đã xem xét khả năng trao đổi hàng hóa với nhà cung cấp để giảm chi phí.)

3. Trong các tình huống đời thường:

  • "I'll barter my gardening skills for a few hours of babysitting." (Tôi sẽ trao đổi kỹ năng làm vườn của mình để đổi lấy một vài giờ trông trẻ con.)
  • "She offered to barter her homemade cookies for his help with the yard work." (Cô ấy đề nghị trao đổi bánh cookies tự làm của mình để đổi giúp anh ấy làm vườn.)

Lưu ý:

  • "Barter" thường được sử dụng để miêu tả một hệ thống trao đổi hàng hóa/dịch vụ truyền thống, ít phổ biến hơn trong nền kinh tế hiện đại.
  • Ngày nay, có các hình thức trao đổi trực tuyến như online bartering (trao đổi trực tuyến) đang trở nên phổ biến hơn, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa cơ bản là trao đổi trực tiếp.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về "barter" trên các từ điển trực tuyến như:

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi cụ thể nào về cách sử dụng từ "barter", hãy hỏi nhé!


Bình luận ()