baptize là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

baptize nghĩa là rửa tội. Học cách phát âm, sử dụng từ baptize qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ baptize

baptizeverb

rửa tội

/bæpˈtaɪz//ˈbæptaɪz/

Từ "baptize" (tắm nhân, rửa tội) được phát âm như sau:

  • Bap - nghe như "bap" (như "bap" trong "baby")
  • tize - nghe như "tize" (giống như "size" nhưng không có "s")

Tổng hợp: /bæpˈtaɪz/ (bæp-tīz)

Mẹo: Bạn có thể chia thành hai phần để dễ phát âm hơn: "bap" rồi "tize".

Để luyện tập thêm, bạn có thể nghe cách phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ baptize trong tiếng Anh

Từ "baptize" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Nghĩa chính: Thánh tẩy rửa (theo nghĩa tôn giáo)

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa gốc và phổ biến nhất của từ "baptize". Nó liên quan đến nghi lễ tôn giáo, thường trong các tôn giáo Kitô giáo, nơi một người được rửa trong nước hoặc chất lỏng khác để biểu thị sự rửa tội, sự hòa mình vào đức tin, và sự tha thứ tội lỗi.
  • Cách sử dụng:
    • Ví dụ: "The pastor baptized the newborn baby in the font." (Giáo sư trưởng đã thánh tẩy rửa đứa trẻ sơ sinh trong bình thánh)
    • Cấu trúc câu: baptize someone/something (thánh tẩy rửa ai/cái gì)
    • Ví dụ khác: "He was baptized when he was a young boy." (Anh ấy được thánh tẩy rửa khi còn nhỏ)

2. Nghĩa bóng: Đánh dấu, chứng nhận, hoặc đưa vào một hệ thống

  • Định nghĩa: Trong cách sử dụng này, "baptize" không liên quan đến nghi lễ tôn giáo mà chỉ đơn giản là hành động đánh dấu, chứng nhận hoặc đưa một cái gì đó vào một hệ thống hoặc danh sách.
  • Cách sử dụng:
    • Ví dụ: "The new software was baptized with the company's logo." (Phần mềm mới được đánh dấu bằng logo công ty.)
    • Ví dụ: "They baptized the project with the code name 'Phoenix'." (Họ đặt tên mã cho dự án là 'Phoenix'.)
    • Ý nghĩa: Tạo ra sự liên kết hoặc đặc trưng rõ ràng, thường để nhận biết hoặc phân loại.

3. Sử dụng ít phổ biến hơn:

  • Baptize a word/phrase: (Thánh gọi, thánh tấn phong một từ/cụm từ) - Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo để cung cấp một tên cho một khái niệm hoặc từ để nó có ý nghĩa thờ phượng. (Ví dụ: Baptism of Fire - Thánh cháy)

Tổng quan:

  • Nghĩa chính: Thánh tẩy rửa (tôn giáo)
  • Nghĩa bóng: Đánh dấu, chứng nhận, đưa vào hệ thống.

Lưu ý: Trong nhiều trường hợp, đặc biệt là trong văn viết trang trọng, "baptize" có thể bị coi là một từ ít được sử dụng và có thể thay thế bằng các từ như "dedicate," "label," hoặc "brand."

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "baptize," bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong ngữ cảnh cụ thể bạn quan tâm. Bạn có thể cung cấp thêm thông tin về tình huống bạn muốn sử dụng từ này để tôi có thể đưa ra lời khuyên cụ thể hơn.


Bình luận ()