immerse là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

immerse nghĩa là đắm. Học cách phát âm, sử dụng từ immerse qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ immerse

immerseverb

đắm

/ɪˈmɜːs//ɪˈmɜːrs/

Từ "immerse" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • i - phát âm như âm "ee" trong "see"
  • m - phát âm như âm "m" thường
  • mer - phát âm như âm "mer" trong "term"
  • se - phát âm như âm "se" trong "set"

Vậy, tổng thể có thể phiên âm như: ɪmˈmɜrs

Bạn có thể tham khảo thêm trên các trang web phát âm trực tuyến như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ immerse trong tiếng Anh

Từ "immerse" trong tiếng Anh có nghĩa là ngâm, đắm mình, nhập vai, chìm đắm. Nó được sử dụng để mô tả hành động của việc khuất phục hoàn toàn trong một thứ gì đó, thường là một trải nghiệm, tình huống, hoặc cảm xúc.

Dưới đây là cách sử dụng từ "immerse" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Ngâm, đắm mình (trong chất lỏng, môi trường):

  • Ví dụ: "She loved to immerse herself in a warm bath after a long day." (Cô ấy thích đắm mình trong một bồn tắm ấm sau một ngày dài.)
  • Ví dụ: "The archaeologists were trying to immerse the ancient tools in water to remove the dirt." (Các nhà khảo cổ đang cố gắng ngâm các công cụ cổ xưa trong nước để loại bỏ bụi bẩn.)

2. Nhập vai, chìm đắm trong một trải nghiệm:

  • Ví dụ: "He wanted to immerse himself in the world of the novel, reading it cover to cover in one sitting." (Anh ấy muốn nhập vai vào thế giới của cuốn tiểu thuyết, đọc nó từ đầu đến cuối trong một buổi ngồi.)
  • Ví dụ: "The students were encouraged to immerse themselves in the culture of the country they were visiting." (Học sinh được khuyến khích đắm mình vào nền văn hóa của đất nước họ đang đến thăm.)
  • Ví dụ: “The VR game allows you to completely immerse yourself in the simulated world." (Trò chơi VR cho phép bạn hoàn toàn chìm đắm trong thế giới mô phỏng.)

3. Chìm đắm trong cảm xúc:

  • Ví dụ: "After the loss of her friend, she found it difficult to immerse herself in social activities." (Sau khi mất bạn, cô ấy gặp khó khăn trong việc chìm đắm trong các hoạt động xã hội.)

Động từ biến đổi của “immerse”:

  • Immersed: (Thường được dùng là dạng quá khứ phân từ) – Được ngâm, đắm mình; nhập vai. Example: She was deeply immersed in her work. (Cô ấy đã đắm mình sâu vào công việc.)
  • To immerse: (Động từ gốc) - Ngâm, đắm mình, nhập vai.

Tổng kết:

"Immerse" là một từ mạnh mẽ để diễn tả mức độ sâu sắc và toàn diện của việc tham gia vào một thứ gì đó. Hãy chọn cách sử dụng phù hợp với ngữ cảnh cụ thể.

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "immerse" không? Hoặc bạn có muốn tôi cho thêm ví dụ khác không?


Bình luận ()