artisan là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

artisan nghĩa là Nghệ nhân. Học cách phát âm, sử dụng từ artisan qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ artisan

artisannoun

Nghệ nhân

/ˌɑːtɪˈzæn//ˈɑːrtəzn/

Phát âm từ "artisan" trong tiếng Anh như sau:

  • AR - phát âm giống như âm "ar" trong từ "car"
  • TI - phát âm giống như âm "tee" trong từ "tea"
  • SAN - phát âm giống như âm "sun" nhưng kết thúc bằng "n"

Tổng hợp: /ˈɑːtɪsn/ (Hội thoại: AR-tih-sn)

Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trực quan trên YouTube để nghe và luyện tập:

Chúc bạn luyện tập thành công!

Cách sử dụng và ví dụ với từ artisan trong tiếng Anh

Từ "artisan" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, thường liên quan đến nghề thủ công và kỹ năng thủ công tinh xảo. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến và giải thích chi tiết:

1. Đề cập đến người làm nghề thủ công:

  • Noun (Danh từ): Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. "Artisan" là một người làm nghề thủ công, thường là một nghề đòi hỏi kỹ năng, kinh nghiệm và sự tỉ mỉ.
    • Example: "The artisan carefully carved the intricate details into the wooden sculpture." (Người thợ làm gỗ tỉ mỉ chạm khắc những chi tiết phức tạp vào bức tượng gỗ.)
    • Example: "She runs an artisan bakery specializing in sourdough bread." (Cô ấy điều hành một tiệm bánh làm từ các nguyên liệu thủ công chuyên về bánh sourdough.)

2. Mô tả sản phẩm thủ công:

  • Noun (Danh từ): "Artisan" có thể được dùng để miêu tả sản phẩm được làm bởi một người thợ thủ công.
    • Example: "The artisan jewelry was beautifully crafted with gemstones." (Vật trang sức thủ công được chế tác tinh xảo với đá quý.)
    • Example: "We bought an artisan cheese from a local farm." (Chúng tôi mua một loại pho mát thủ công từ một trang trại địa phương.)

3. Sử dụng trong ngữ nghĩa rộng hơn (phong cách thủ công):

  • Adjective (Tính từ): "Artisan" cũng có thể được dùng làm tính từ để mô tả một phong cách, chất lượng làm ra độc đáo, tinh xảo và thủ công. Nó thường gợi lên cảm giác về sự chân thành, truyền thống và chất lượng cao.
    • Example: "The hotel had an artisan décor, featuring handmade furniture and textiles." (Khách sạn có phong cách trang trí thủ công, với đồ nội thất và vải được làm thủ công.)
    • Example: "He preferred artisan coffee beans to mass-produced blends." (Anh ấy thích các loại hạt cà phê thủ công hơn là các hỗn hợp sản xuất hàng loạt.)

Tổng kết:

Phân loại Cách sử dụng Ví dụ
Noun Người làm nghề thủ công "The artisan painted a stunning landscape." (Người thợ vẽ đã vẽ một bức phong cảnh tuyệt đẹp.)
Noun Sản phẩm thủ công "The artisan leather bag was incredibly soft." (Túi da thủ công được làm rất mềm mại.)
Adjective Phong cách hoặc chất lượng "The artisan design of the building was admired by all." (Phong cách thiết kế thủ công của tòa nhà được mọi người ngưỡng mộ.)

Mẹo:

  • "Artisan" thường được sử dụng với các nghề thủ công truyền thống như thợ làm đồ gốm, thợ làm đồ da, thợ làm đồ gỗ, thợ làm đồ trang sức, người làm bánh, người làm rượu...
  • Từ này thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự cẩn trọng, tỉ mỉ và đam mê với nghề.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "artisan" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào không? Ví dụ: bạn muốn biết cách "artisan" được dùng trong ngữ cảnh cụ thể nào (như ẩm thực, thời trang, hoặc trang trí nội thất)?


Bình luận ()