Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
appendix nghĩa là ruột thừa. Học cách phát âm, sử dụng từ appendix qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
ruột thừa
Phát âm từ "appendix" trong tiếng Anh có thể hơi khó một chút vì nó có nhiều âm tiết. Dưới đây là cách phát âm chi tiết:
Tổng hợp: /ˌæpɪˈpɛndɪks/
Bạn có thể tìm thêm hướng dẫn phát âm trực quan trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "appendix" trong tiếng Anh có hai nghĩa chính, và cách sử dụng nó khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh:
Nên lưu ý:
Tóm lại:
| Nghĩa | Context | Ví dụ |
|---|---|---|
| Bộ phận y học | Y học, sức khỏe | "The doctor examined my appendix." |
| Phụ lục | Văn học, học thuật | "See the appendix for data tables." |
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "appendix" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()