appendix là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

appendix nghĩa là ruột thừa. Học cách phát âm, sử dụng từ appendix qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ appendix

appendixnoun

ruột thừa

/əˈpendɪks//əˈpendɪks/

Phát âm từ "appendix" trong tiếng Anh có thể hơi khó một chút vì nó có nhiều âm tiết. Dưới đây là cách phát âm chi tiết:

  • ap - nghe như tiếng "ap" trong "apple"
  • pend - nghe như "pen" (như viết chữ) nhưng kéo dài một chút và nhấn mạnh hơn.
  • ix - nghe như "iks" (như "fix" nhưng âm "x" rõ ràng hơn)

Tổng hợp: /ˌæpɪˈpɛndɪks/

Bạn có thể tìm thêm hướng dẫn phát âm trực quan trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ appendix trong tiếng Anh

Từ "appendix" trong tiếng Anh có hai nghĩa chính, và cách sử dụng nó khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. Appendix (Phần phụ) - Y học:

  • Định nghĩa: Đây là một phần của ruột kết nối cuối ruột già và ra ngoài cơ thể.
  • Cách sử dụng:
    • Ví dụ: "The surgeon removed the appendix because it was infected." (Bác sĩ phẫu thuật cắt bỏ manh tràng vì nó bị nhiễm trùng.)
    • Trong sách y học, tài liệu y tế: Sử dụng để chỉ bộ phận này.
    • Tổng quát: Khi nói về bệnh tật hoặc sức khỏe, "appendix" thường được hiểu là bộ phận này.

2. Appendix (Phụ lục) - Văn học, học thuật:

  • Định nghĩa: Một phần bổ sung được thêm vào cuối một cuốn sách, báo cáo, luận văn, hoặc bài viết khác để cung cấp thông tin bổ sung, không phải là phần chính của tác phẩm.
  • Cách sử dụng:
    • Ví dụ: “The report includes an appendix with further statistical data.” (Báo cáo bao gồm một phụ lục với dữ liệu thống kê bổ sung.)
    • Trong luận văn, bài nghiên cứu: Các bảng biểu, sơ đồ, danh sách, tài liệu tham khảo bổ sung thường được đặt trong phần phụ lục.
    • Khi muốn cung cấp thêm thông tin chi tiết: Để giải thích rõ hơn một vấn đề, đưa ra chứng minh, hoặc cung cấp thông tin tham khảo.

Nên lưu ý:

  • Dấu đầu dòng: Khi sử dụng "appendix" để chỉ bộ phận y học, bạn thường viết hoa chữ "A" ở đầu từ, nhưng trong trường hợp "appendix" là phụ lục, bạn viết thường.
  • Cách viết chính thức: Trong văn bản học thuật, bạn nên sử dụng cụm từ "appendices" (số nhiều) để chỉ nhiều phụ lục. Ví dụ: “The thesis contains three appendices.” (Luận văn có ba phụ lục.)

Tóm lại:

Nghĩa Context Ví dụ
Bộ phận y học Y học, sức khỏe "The doctor examined my appendix."
Phụ lục Văn học, học thuật "See the appendix for data tables."

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "appendix" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào không?

Thành ngữ của từ appendix

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()