aphorism là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

aphorism nghĩa là Aphorism. Học cách phát âm, sử dụng từ aphorism qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ aphorism

aphorismnoun

Aphorism

/ˈæfərɪzəm//ˈæfərɪzəm/

Phát âm từ "aphorism" trong tiếng Anh như sau:

/ˈɒfərɪzm/

  • ˈɒf - Phát âm giống như "off" nhưng nhấn mạnh hơn một chút.
  • -ər - Phát âm giống như "er" trong "her."
  • -ɪz-m - Phát âm giống như "izm" trong "jazz" nhưng kéo dài một chút.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ aphorism trong tiếng Anh

Từ "aphorism" trong tiếng Anh có nghĩa là một câu nói ngắn gọn, súc tích, thường mang tính triết lý hoặc thông thái, thường được sử dụng để diễn đạt một chân lý phổ quát hoặc một sự thật sâu sắc. Dưới đây là cách sử dụng từ "aphorism" một cách chính xác và hiệu quả:

1. Định nghĩa:

  • Aphorism: A short, memorable statement that expresses a general truth or principle. (Một câu nói ngắn gọn, dễ nhớ, thể hiện một chân lý hoặc nguyên tắc chung.)

2. Cách sử dụng trong câu:

  • As a noun (danh từ):

    • "Her book was full of aphorisms about the importance of kindness." (Cuốn sách của cô ấy chứa đầy những tựa ngữ về tầm quan trọng của lòng tốt.)
    • "That aphorism, 'The early bird catches the worm,' is often attributed to John Ray." ( Tựa ngữ đó, "Chim sớm bắt được sâu," thường được quy cho John Ray.)
    • "He quoted an aphorism to illustrate his point." (Anh ta trích dẫn một tựa ngữ để minh họa cho lý lẽ của mình.)
  • As a verb (động từ, ít dùng hơn):

    • "The speaker aphorized a wise thought about perseverance." (Người nói tựa ngữ một ý tưởng thông thái về sự kiên trì.) - Cách dùng này ít phổ biến hơn so với "to state" (nói) hoặc "to express" (diễn đạt).

3. Đặc điểm của một Aphorism (Tựa ngữ):

  • Ngắn gọn: Thường là một hoặc hai câu.
  • Súc tích: Mang ý nghĩa sâu sắc trong một câu ngắn.
  • Biểu cảm: Thường thể hiện một chân lý hay một quan điểm về cuộc sống.
  • Dễ nhớ: Do đó, thường được lưu truyền và trích dẫn.

4. Ví dụ khác:

  • “To be or not to be, that is the question.” - Aphorism by William Shakespeare ( “Có nên tồn tại hay không, đó là câu hỏi.” - Tựa ngữ của William Shakespeare)
  • “Honesty is the best policy.” - Aphorism (Trung thực là chính sách tốt nhất.)
  • “Where there's a will, there's a way.” - Aphorism (Ở đâu có ý chí, nơi đó có cách.)

Lưu ý:

  • Aphorism thường có tính chất triết lý hoặc đạo đức.
  • Nó khác với tục ngữ (proverb) vì tục ngữ thường kể một câu chuyện ngắn để đưa ra một bài học, trong khi aphorism thường là một câu nói súc tích và trực tiếp.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "aphorism" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.

Các từ đồng nghĩa với aphorism


Bình luận ()