angling là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

angling nghĩa là Câu cá. Học cách phát âm, sử dụng từ angling qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ angling

anglingnoun

Câu cá

/ˈæŋɡlɪŋ//ˈæŋɡlɪŋ/
Định nghĩa & cách phát âm từ angling

Từ "angling" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Nguyên âm: /ˈæŋ.glɪŋ/
    • /æŋ/ phát âm giống như "ăng" trong "angry"
    • /glɪŋ/ phát âm giống như "gling" (như tiếng chuông nhỏ)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/angling

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ angling trong tiếng Anh

Từ "angling" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, thường liên quan đến hành động câu cá, nhưng cũng có một số ý nghĩa khác. Dưới đây là cách sử dụng và các nghĩa chính của từ này:

1. Câu cá (Ý nghĩa chính):

  • As a verb (dạng động từ): Câu cá, săn mồi, tìm kiếm một cách kiên nhẫn và có kỹ thuật.
    • Example: "He loves angling for trout in the river." (Anh ấy thích câu cá trích trong sông.)
    • Example: "They spent the whole day angling." (Họ dành cả ngày câu cá.)
  • As a noun (dạng danh từ): Việc câu cá, trò câu cá, dụng cụ câu cá.
    • Example: "He's an experienced angler." (Anh ấy là một người câu cá có kinh nghiệm.)
    • Example: "He bought a new angling rod." (Anh ấy mua một cây cần câu mới.)

2. Áp dụng một cách kiên nhẫn và có kỹ thuật để đạt được một mục tiêu:

  • Đây là nghĩa bóng của từ "angling," ám chỉ việc sử dụng kỹ thuật và sự tỉ mỉ để đạt được một mục tiêu, thường là một mục tiêu khó khăn.
    • Example: "The politician was angling for a promotion." (Chính trị gia đang tìm cách để thăng chức - dùng kỹ thuật và chiến thuật.)
    • Example: "The sales team is angling for a big contract." (Đội ngũ bán hàng đang cố gắng giành được một hợp đồng lớn – họ đang áp dụng chiến lược để đạt được điều đó.)
    • Example: "He was angling for attention at the party." (Anh ấy đang cố gắng thu hút sự chú ý ở bữa tiệc - anh ấy đang sử dụng các phương pháp để thu hút sự chú ý.)

3. Nghe ngóng hoặc tìm kiếm thông tin một cách bí mật:

  • Trong một số ngữ cảnh, "angling" có thể có nghĩa là nghe lén hoặc tìm kiếm thông tin một cách bí mật, thường là để lợi dụng.
    • Example: "He was angling for information about the company's plans." (Anh ấy đang cố gắng thu thập thông tin về kế hoạch của công ty - anh ấy đang nghe ngóng bí mật.)

Tóm lại:

Khi sử dụng từ "angling," hãy lưu ý ngữ cảnh để hiểu chính xác nghĩa của nó. Hầu hết thời điểm, nó liên quan đến việc câu cá. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh khác, nó thường có ý nghĩa ẩn dụ về sự kiên nhẫn, kỹ thuật và chiến lược để đạt được một mục tiêu.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ về cách sử dụng từ "angling" trong một ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ: bạn muốn tôi giải thích thêm về nghĩa bóng của từ này?

Các từ đồng nghĩa với angling


Bình luận ()