casting là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

casting nghĩa là vật đúc. Học cách phát âm, sử dụng từ casting qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ casting

castingnoun

vật đúc

/ˈkɑːstɪŋ//ˈkæstɪŋ/

Từ "casting" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của nó:

1. Casting (noun - danh từ, nghĩa là "quá trình tuyển chọn diễn viên")

  • Phát âm: /ˈkæsɪŋ/
  • Cách đọc: "KAS-ing" (Giọng điệu rõ ràng, nhấn vào âm "KAS")

2. Casting (verb - động từ, nghĩa là "đổ, tạo hình, hoặc chương trình truyền hình/phim")

  • Phát âm: /kæstɪŋ/
  • Cách đọc: "CAST-ing" (Giọng điệu nhấn vào âm "CAST")

Lưu ý:

  • Phát âm của "casting" như động từ thường được sử dụng với dạng nguyên thể (casting) để thể hiện một hành động.

Để luyện tập:

Bạn có thể tìm các đoạn hội thoại hoặc video sử dụng từ "casting" để nghe cách phát âm chuẩn từ người bản xứ. Bạn cũng có thể sử dụng các công cụ trực tuyến như Google Translate hoặc Forvo để nghe và luyện tập phát âm.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ sử dụng từ "casting" trong câu không?

Cách sử dụng và ví dụ với từ casting trong tiếng Anh

Từ "casting" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là những nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng chúng:

1. Casting (phim/báo chí/truyện):

  • Ý nghĩa: Quá trình lựa chọn diễn viên/người mẫu/người kể chuyện cho một bộ phim, chương trình truyền hình, quảng cáo, hoặc các dự án truyền thông khác.
  • Cách sử dụng:
    • "The casting call for the movie was very competitive." (Quá trình tuyển diễn viên cho bộ phim rất cạnh tranh.)
    • "She’s a talented actress who was lucky to get a casting for that major film." (Cô ấy là một diễn viên tài năng và may mắn nhận được vai diễn trong bộ phim lớn.)
    • "The casting director narrowed down the pool of candidates to a shortlist." (Đạo diễn tuyển chọn đã thu hẹp danh sách ứng viên xuống một danh sách ngắn.)
    • "You can find casting calls online at websites like Backstage." (Bạn có thể tìm thấy thông báo tuyển diễn viên trực tuyến trên các trang web như Backstage.)

2. Casting (chế tác kim loại/thủ công):

  • Ý nghĩa: Quá trình tạo hình kim loại bằng cách đúc hoặc đổ kim loại nóng chảy vào một khuôn.
  • Cách sử dụng:
    • "This silver candlestick is the result of a meticulous casting process." (Chiếc đèn đồng này là kết quả của quá trình đúc tỉ mỉ.)
    • "The blacksmith used casting to create intricate metal sculptures." (Thợ rèn sử dụng kỹ thuật đúc để tạo ra những tác phẩm điêu khắc kim loại phức tạp.)

3. Casting (lôi kéo/mời):

  • Ý nghĩa: Hành động mời hoặc lôi kéo người nào đó tham gia vào một việc gì đó. (Thường mang nghĩa tiêu cực hoặc bị ép buộc)
  • Cách sử dụng:
    • "He was cast in the project against his will." (Anh ấy bị ép tham gia dự án này.)
    • "The politician was accused of casting favors to gain votes." (Chính trị gia bị cáo buộc lôi kéo sự ủng hộ để giành phiếu bầu.)
    • "I don’t want to be cast in the role of the bad guy." (Tôi không muốn đóng vai phản diện.)

4. Casting (hóa thân/biến hình):

  • Ý nghĩa: (Trong diễn xuất, sân khấu) Sự thay đổi hình thể, biểu cảm và giọng nói của diễn viên để nhập vai một nhân vật khác.
  • Cách sử dụng:
    • "The actor’s casting was brilliant – he completely transformed himself into the character." (Sự nhập vai của diễn viên rất xuất sắc - anh ấy hoàn toàn biến hình thành nhân vật.)

Lưu ý:

  • Khi sử dụng từ "casting" trong ngữ cảnh phim/truyền hình, bạn nên sử dụng cụm từ "casting call" (thông báo tuyển diễn viên), "casting director" (đạo diễn tuyển chọn), hoặc "casting agent" (đại diện tuyển diễn viên).
  • Để hiểu rõ nghĩa của từ "casting", hãy luôn xem xét ngữ cảnh xung quanh.

Bạn muốn tôi giải thích chi tiết hơn về một nghĩa cụ thể của từ "casting" không? Hoặc bạn có muốn tôi cung cấp một vài ví dụ khác trong các tình huống khác nhau không?


Bình luận ()