amoral là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

amoral nghĩa là vô đạo đức. Học cách phát âm, sử dụng từ amoral qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ amoral

amoraladjective

vô đạo đức

/ˌeɪˈmɒrəl//ˌeɪˈmɔːrəl/

Từ "amoral" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • a - giống như âm "a" trong "father"
  • mo - giống như âm "mo" trong "moon"
  • ral - giống như âm "ral" trong "ball"
  • -s - phát âm như một âm mũi nhỏ, khó diễn tả bằng tiếng Việt. Bạn có thể thử gồng nhẹ lưỡi và đẩy không khí qua vòm miệng để tạo ra âm này.

Tổng hợp: /əˈmɔrəl/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ amoral trong tiếng Anh

Từ "amoral" trong tiếng Anh có nghĩa là không có đạo đức, không có chuẩn mực đạo đức. Nó mô tả một ai đó hoặc một cái gì đó không có ý thức về đúng sai, tốt xấu.

Dưới đây là cách sử dụng từ "amoral" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả tính cách:

  • "He's an amoral businessman," (Ông ấy là một doanh nhân vô đạo đức.) - Điều này có nghĩa là ông ta sẵn sàng làm bất cứ điều gì để kiếm tiền, không quan tâm đến hậu quả đối với người khác.
  • "The amoral detective approached the case with a ruthless efficiency." (Nhà thám tử vô đạo đức tiếp cận vụ án với sự hiệu quả tàn nhẫn.) - Ở đây, "amoral" mô tả cách nhà thám tử đòi hỏi sự thật bất kể sự đau khổ và giải thích của các nạn nhân.

2. Mô tả hành động:

  • "The amoral act of stealing is condemned by society." (Hành động trộm cắp vô đạo đức bị xã hội lên án.) - Hành động trộm cắp không tuân theo bất kỳ quy tắc đạo đức nào.
  • "His amoral decisions had devastating consequences." (Những quyết định vô đạo đức của ông ấy đã gây ra những hậu quả tàn khốc.) - Quyết định của ông ta không được đưa ra dựa trên suy nghĩ về những gì đúng đắn.

3. Phân biệt với "immoral" và "unethical":

  • "Amoral" ám chỉ một sự thiếu vắng hoàn toàn đạo đức.
  • "Immoral" có nghĩa là vi phạm đạo đức, tức là vi phạm một hệ thống đạo đức đã được thiết lập.
  • "Unethical" có nghĩa là không phù hợp với chuẩn mực đạo đức của một ngành nghề hoặc tình huống cụ thể.

Ví dụ so sánh:

  • Immoral: A person who cheats on their spouse is immoral because cheating is generally considered wrong. (Một người đàn ông ngoại tình là vô đạo đức vì ngoại tình thường bị coi là sai trái.)
  • Unethical: A company that pollutes the environment is unethical because it is violating environmental regulations. (Một công ty gây ô nhiễm môi trường là không đạo đức vì nó vi phạm các quy định về môi trường.)
  • Amoral: A sociopath might be considered amoral – they don't possess a sense of right and wrong. (Một người có hội chứng nhân xù phát có thể được coi là vô đạo đức – họ không có cảm giác về đúng sai.)

Lưu ý: "Amoral" thường được sử dụng để mô tả những người thiếu ý thức về đạo đức, chứ không phải là những người cố tình làm điều xấu.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "amoral" trong tiếng Anh!


Bình luận ()