affluent là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

affluent nghĩa là giàu có. Học cách phát âm, sử dụng từ affluent qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ affluent

affluentadjective

giàu có

/ˈæfluənt//ˈæfluənt/

Từ "affluent" được phát âm như sau:

  • ˈæfluənt

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, nó rơi vào âm tiết đầu tiên.

Chia nhỏ thành các âm tiết:

  • Aff - như phát âm "af" trong "apple"
  • luent - như phát âm "loo-ent" (l như trong "look", ent như trong "went")

Bạn có thể tập theo cách này:

  1. Aff: "Af"
  2. luent: "loo-ent"

Hãy luyện tập phát âm từng phần rồi kết hợp lại. Bạn có thể tìm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe cách phát âm chuẩn hơn.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ affluent trong tiếng Anh

Từ "affluent" trong tiếng Anh có nghĩa là giàu có, dư dả, giàu có về tài chính. Tuy nhiên, cách sử dụng và sắc thái của từ này có thể hơi khác biệt so với các từ khác như "rich" (giàu). Dưới đây là cách sử dụng chi tiết:

1. Ý nghĩa cơ bản:

  • Describe a person or family: "The affluent family owned a large estate in the countryside." (Gia đình giàu có sở hữu một trang trại lớn ở vùng nông thôn.)
  • Describe a place: "London is an affluent city with many luxury shops and restaurants." (London là một thành phố giàu có với nhiều cửa hàng thời trang và nhà hàng sang trọng.)
  • Describe a situation: "They enjoyed an affluent lifestyle, traveling the world and indulging in expensive hobbies." (Họ tận hưởng một cuộc sống giàu có, du lịch vòng quanh thế giới và chi tiêu đắt tiền cho các sở thích xa xỉ.)

2. Sắc thái và sự khác biệt với "rich":

  • Affluent thường nhấn mạnh đến sự dư dả và ổn định tài chính hơn là sự giàu có vượng phu thị. Một người "affluent" có thể không phải là người giàu nhất, nhưng họ có đủ nguồn lực để sống thoải mái, không lo lắng về tiền bạc.
  • "Rich" thường mang ý nghĩa là cực kỳ giàu có, thậm chí giàu đến mức có thể thoải mái tiêu tiền một cách vô tội vạ.
  • Affluent thường có liên quan đến sự thành công và nền tảng tốt. Ví dụ, "an affluent background" (nền tảng gia đình giàu có) thường được cho là giúp con người có lợi thế trong cuộc sống.

3. Ví dụ sử dụng cụ thể:

  • “The company’s affluent clientele were demanding personalized service.” (Khách hàng giàu có của công ty đòi hỏi dịch vụ cá nhân hóa.)
  • “The affluent suburbs offered excellent schools and amenities.” (Các khu ngoại ô giàu có cung cấp các trường học và tiện nghi tuyệt vời.)
  • "Despite their affluent lifestyle, they remained humble and grateful." (Mặc dù có cuộc sống giàu có, họ vẫn khiêm tốn và biết ơn.)

4. Từ đồng nghĩa (Synonyms):

  • Wealthy
  • Prosperous
  • Well-off
  • Comfortable

Tổng kết:

"Affluent" là một từ hữu ích để mô tả mức độ giàu có và dư dả tài chính, nhưng cần lưu ý đến sắc thái khác biệt so với "rich". Ứng dụng từ này một cách chính xác sẽ giúp bạn diễn đạt ý nghĩa một cách rõ ràng và tinh tế hơn.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ "affluent" không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong ngữ cảnh cụ thể nào?


Bình luận ()