adolescence là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

adolescence nghĩa là tuổi thiếu niên. Học cách phát âm, sử dụng từ adolescence qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ adolescence

adolescencenoun

tuổi thiếu niên

/ˌædəˈlesns//ˌædəˈlesns/

Từ "adolescence" (tuổi dậy thì) trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • a - phát âm giống như âm "a" trong từ "father"
  • doles - phát âm giống như "dolls" (những con búp bê)
  • cence - phát âm giống như "sense" (cảm giác)

Vậy, tổng thể từ "adolescence" được phát âm là: ædˈɔləsəns (có dấu nhấn ở âm "ɔlə")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác qua các nguồn sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ adolescence trong tiếng Anh

Từ "adolescence" trong tiếng Anh có nghĩa là giai đoạn dậy thì, hoặc thời kỳ lứa tuổi vị thành niên. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chính xác và hiệu quả:

1. Định nghĩa:

  • Adolescence: The period of transition from childhood to adulthood, typically from ages 10 to 19. (Giai đoạn chuyển tiếp từ thời thơ ấu sang tuổi trưởng thành, thường từ 10 đến 19 tuổi.)

2. Cách sử dụng:

  • Dùng làm danh từ (Noun): Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.

    • Ví dụ: "Adolescence is a challenging time for many teenagers." (Dậy thì là một giai đoạn đầy thử thách đối với nhiều thiếu niên.)
    • Ví dụ: "She struggled with issues related to adolescence, such as identity formation." (Cô ấy vật lộn với những vấn đề liên quan đến dậy thì, chẳng hạn như hình thành danh tính.)
    • Ví dụ: "The book explores themes of adolescence and the search for belonging." (Cuốn sách khám phá các chủ đề về dậy thì và sự tìm kiếm sự thuộc về.)
  • Dùng trong cụm từ:

    • Adolescent: (một người đang trong độ tuổi dậy thì) - Danh từ, thường dùng để chỉ một thanh niên.
      • Ví dụ: "The adolescent needs guidance and support." (Người trẻ cần sự hướng dẫn và hỗ trợ.)
    • Adolescent development: (phát triển trong độ tuổi dậy thì) - Danh từ, đề cập đến quá trình phát triển thể chất, tinh thần và xã hội của một người trong thời kỳ này.
      • Ví dụ: "Researchers study adolescent development to understand how young people change." (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu về sự phát triển trong độ tuổi dậy thì để hiểu cách các bạn trẻ thay đổi.)
    • Adolescent years: (thời kỳ dậy thì) - Danh từ, dùng để chỉ khoảng thời gian từ 10 đến 19 tuổi.
      • Ví dụ: "The adolescent years are often a time of great change." (Thời kỳ dậy thì thường là thời điểm thay đổi lớn.)

3. Lưu ý về ngữ cảnh:

  • Tuổi cụ thể: Mặc dù định nghĩa chung là 10-19 tuổi, nhưng ngưỡng tuổi “dậy thì” có thể khác nhau tùy theo văn hóa và cá nhân.
  • Không dùng để chỉ trẻ em nhỏ: "Adolescence" thường được dùng cho những người đã qua độ tuổi thiếu niên (thường là 10 tuổi trở lên).

Tóm lại:

"Adolescence" là một từ quan trọng để mô tả giai đoạn phát triển đặc biệt trong cuộc đời con người. Hãy sử dụng nó một cách chính xác trong ngữ cảnh phù hợp để truyền đạt ý nghĩa một cách rõ ràng và hiệu quả.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ sử dụng từ này trong các ngữ cảnh cụ thể hơn không? Ví dụ: trong các bài luận, bài báo khoa học, hoặc các cuộc hội thoại hàng ngày?


Bình luận ()