I went to see David Copperfield

Tớ đã đi xem David Copperfield
Henry:
So, how was your weekend?Vậy cuối tuần của cậu thế nào?
Laura:
Oh, really good. I went to see David Copperfield.Ồ, tuyệt lắm. Tớ đã đi xem David Copperfield.
Henry:
The magician?Ảo thuật gia?
Laura:
That's right. Have you ever seen him?Đúng vậy. Cậu đã từng xem ông ấy biểu diễn chưa?
Henry:
Yes, I have. I saw his show in Las Vegas last year. He's terrific.Rồi. Tớ đã xem buổi trình diễn của ông ấy ở Las Vegas hồi năm ngoái. Ông ấy thật tài tình.
Laura:
Yeah. He does some incredible things.Đúng vậy. Ông ấy làm những thứ không thể tin nổi.
Henry:
Have you ever been to Las Vegas?Cậu đã bao giờ tới Las Vegas chưa?
Laura:
No, I've never been there.Chưa, tớ chưa từng tới đó.
Henry:
You should go sometime. It's an interesting city, and the hotels are wonderful.Lúc nào đó cậu nên ghé thăm. Đó là một thành phố thú vị, và các khách sạn cũng thật tuyệt vời.

Từ vựng trong đoạn hội thoại

wentseenterrificincredibleshouldsometimesinteresting

Tóm Tắt

Cuộc trò chuyện bắt đầu với một cuộc điều tra thân thiện về cuối tuần của ai đó, đã biến thành một cuộc thảo luận hấp dẫn về David Copperfield, một pháp sư nổi tiếng. Diễn giả hào hứng chia sẻ rằng họ đã tham dự một trong những màn trình diễn của anh ấy vào cuối tuần qua. Người đối thoại đã rất thích thú khi biết rằng đó thực sự là một chương trình ma thuật và thể hiện kinh nghiệm của riêng họ từ năm trước ở Las Vegas, ca ngợi những khả năng ngoạn mục của Copperfield. Điều này đã gây ra một khuyến nghị cho người khác đến thăm Las Vegas vào một ngày nào đó, làm nổi bật những điểm tham quan độc đáo và chỗ ở xa hoa.
Hy vọng chủ đề I went to see David Copperfield sẽ giúp bạn cải thiện hơn về kỹ năng nghe của bản thân, giúp bạn cảm thấy phấn khích và muốn tiếp tục luyện nghe tiếng Anh nhiều hơn!

Bình luận ()