weekend là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

weekend nghĩa là cuối tuần. Học cách phát âm, sử dụng từ weekend qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ weekend

weekendnoun

cuối tuần

/ˌwiːkˈɛnd//ˈwiːkɛnd/
Định nghĩa & cách phát âm từ weekend

Từ "weekend" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈwik.end

Phát âm chi tiết:

  1. ˈwik: Phát âm giống như từ "wick" (nến) nhưng ngắn hơn.
  2. end: Phát âm giống như từ "end" (cuối).

Tổng hợp: /ˈwik.end/ (Ví dụ: /ˈwɪk.end/)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ weekend trong tiếng Anh

Từ "weekend" trong tiếng Anh có nghĩa là cuối tuần. Nó được sử dụng để chỉ khoảng thời gian từ thứ Sáu đến Chủ nhật. Dưới đây là cách sử dụng từ "weekend" phổ biến và các ví dụ minh họa:

1. Đơn giản là chỉ khoảng thời gian:

  • "I love the weekend! I can relax and do things I enjoy.” (Tôi yêu cuối tuần! Tôi có thể thư giãn và làm những gì mình thích.)
  • “Let’s plan our weekend activities.” (Hãy lên kế hoạch cho các hoạt động cuối tuần của chúng ta.)
  • "We're going camping this weekend." (Chúng tôi sẽ đi cắm trại vào cuối tuần này.)

2. Trong các cụm từ và thành ngữ:

  • Have a good weekend! (Chúc bạn có một cuối tuần vui vẻ!) – Đây là một lời chào phổ biến khi kết thúc tuần làm việc.
  • Long weekend (cuối tuần dài) – Khi cuối tuần có thêm một ngày nghỉ (ví dụ: ngày Quốc Khánh, ngày lễ). Ví dụ: “We’re lucky to have a long weekend coming up.” (Chúng tôi may mắn có một cuối tuần dài sắp tới.)
  • Weekend getaway (cuộc đi chơi cuối tuần) – Một chuyến đi ngắn ngày để nghỉ ngơi vào cuối tuần. Ví dụ: "Let’s take a weekend getaway to the beach.” (Hãy đi chơi cuối tuần ở bãi biển nào.)

3. Trong ngữ cảnh lịch trình/schedules:

  • “I have meetings all week, but I’m looking forward to the weekend.” (Tôi có lịch làm việc tất cả tuần, nhưng tôi rất mong chờ đến cuối tuần.)
  • “The weekend is free for me.” (Cuối tuần của tôi rảnh.)

Lưu ý:

  • “Weekend” không bao giờ được viết tắt là “w/end”.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ “weekend” trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.

Luyện tập với từ vựng weekend

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. I love hiking in the mountains during the __________.
  2. She usually visits her grandparents every __________ if she’s not working.
  3. The company announced a team-building event next __________, but I’ll be on vacation.
  4. He spends his free time reading books, even on a rainy __________.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. We’re planning a trip to the beach ______.
    a. yesterday
    b. weekend
    c. holiday
    d. morning

  2. The office is closed every Saturday and Sunday because ______.
    a. it’s a weekend
    b. employees need a vacation
    c. it’s a public holiday
    d. the manager is away

  3. She always finishes her homework before ______ to relax.
    a. the weekday
    b. the weekend
    c. the evening
    d. the break

  4. My favorite part of the week is ______ because I can sleep late.
    a. Monday
    b. weekend
    c. afternoon
    d. deadline

  5. They scheduled the meeting for Friday afternoon to avoid ______ conflicts.
    a. weekend
    b. workload
    c. weekday
    d. rush hour


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: "I usually go shopping on Saturdays and Sundays."
    Rewrite: __________

  2. Original: "Her family often has barbecues when they’re free at the end of the week."
    Rewrite: __________

  3. Original: "He prefers to travel during his days off work."
    Rewrite (không dùng "weekend"): __________


Đáp án:

Bài 1:

  1. weekend
  2. weekend
  3. week (nhiễu – ngữ cảnh chỉ "tuần", không phải cuối tuần)
  4. day (nhiễu – từ chung, không cụ thể)

Bài 2:

  1. b. weekend
  2. a. it’s a weekend
  3. b. the weekend
  4. b. weekend
  5. a. weekend (hoặc b. workload nếu chọn nghĩa khác)

Bài 3:

  1. Rewrite: I usually go shopping on the weekend.
  2. Rewrite: Her family often has barbecues on the weekend.
  3. Rewrite: He prefers to travel during his leisure time. (thay thế bằng từ khác)

Bình luận ()