supporting là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

supporting nghĩa là hỗ trợ. Học cách phát âm, sử dụng từ supporting qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ supporting

supportingadjective

hỗ trợ

/səˈpɔːtɪŋ//səˈpɔːrtɪŋ/

Từ "supporting" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Phát âm nguyên âm (sup-): /sʌp/ - Âm "u" giống âm "u" trong "cup", âm "p" giống âm "p" bình thường.
  • Phát âm các nguyên âm khác (port-ing): /ˈpɔːrtɪŋ/ - Âm "o" giống âm "o" trong "more", âm "r" là âm tắc, chỉ cần tưởng tượng đến một tiếng "r" nhẹ, âm "t" giống âm "t" bình thường, âm "i" giống âm "i" trong "it", và âm "ng" giống âm "ng" cuối từ "sing".

Tổng hợp: /sʌpˈpɔːrtɪŋ/

Bạn có thể tìm thêm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để luyện tập theo:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ supporting trong tiếng Anh

Từ "supporting" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất, kèm theo ví dụ:

1. Là tính từ (Adjective):

  • Hỗ trợ (supporting): Miêu tả một thứ gì đó có nhiệm vụ hỗ trợ, giúp đỡ.
    • The new software is supporting older operating systems. (Phần mềm mới đang hỗ trợ các hệ điều hành cũ hơn.)
    • We need supporting evidence to prove our claim. (Chúng ta cần bằng chứng hỗ trợ để chứng minh yêu sách của mình.)
  • Kết hợp (supporting): Trong các bộ phim, chương trình truyền hình, "supporting" thường chỉ các diễn viên hoặc nhân vật không phải vai chính, nhưng đóng vai trò quan trọng.
    • He played a supporting role in the movie. (Anh ấy đóng vai trò phụ trong bộ phim.)

2. Là động từ (Verb):

  • Hỗ trợ (support): Chủ động hỗ trợ, giúp đỡ, bảo vệ.
    • I'm supporting her through this difficult time. (Tôi đang hỗ trợ cô ấy trong giai đoạn khó khăn này.)
    • The government is supporting initiatives to reduce poverty. (Chính phủ đang hỗ trợ các sáng kiến ​​giảm nghèo.)
  • Hợp tác (support): Tham gia, cộng tác để đạt được một mục tiêu chung.
    • We need to support each other to succeed. (Chúng ta cần hỗ trợ lẫn nhau để thành công.)
  • Đỡ đở (support): Giữ cho ai đó đứng vững, không để ngã.
    • *She leaned on him for support. *(Cô ấy dựa vào anh ấy để được đỡ đở.)

3. Là một phần của cụm từ (Phrasal Verb):

  • Support something (hỗ trợ một điều gì đó): Chủ động hỗ trợ, ủng hộ, hoặc giúp đỡ một điều gì đó.
    • I support the idea of renewable energy. (Tôi ủng hộ ý tưởng năng lượng tái tạo.)
  • Support someone (hỗ trợ ai đó): Hỗ trợ tinh thần, hoặc giúp đỡ về mặt vật chất, công việc.
    • My family supports me in my career choices. (Gia đình tôi hỗ trợ tôi trong các quyết định sự nghiệp.)

Dưới đây là bảng tóm tắt để bạn dễ dàng ghi nhớ:

Chức năng Ví dụ Dịch nghĩa
Tính từ Supporting role, supporting evidence Hỗ trợ, phụ, bằng chứng hỗ trợ
Động từ Supporting her, support the idea Hỗ trợ, ủng hộ, hỗ trợ
Cụm từ Support something, support someone Hỗ trợ một điều gì đó, hỗ trợ ai đó

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng "supporting" trong ngữ cảnh cụ thể, bạn có thể cung cấp thêm thông tin về câu bạn đang muốn sử dụng từ này. Chúc bạn học tốt!

Thành ngữ của từ supporting

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()