Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
supporting nghĩa là hỗ trợ. Học cách phát âm, sử dụng từ supporting qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
hỗ trợ
Từ "supporting" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Tổng hợp: /sʌpˈpɔːrtɪŋ/
Bạn có thể tìm thêm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để luyện tập theo:
Chúc bạn học tốt!
Từ "supporting" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất, kèm theo ví dụ:
Dưới đây là bảng tóm tắt để bạn dễ dàng ghi nhớ:
| Chức năng | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Tính từ | Supporting role, supporting evidence | Hỗ trợ, phụ, bằng chứng hỗ trợ |
| Động từ | Supporting her, support the idea | Hỗ trợ, ủng hộ, hỗ trợ |
| Cụm từ | Support something, support someone | Hỗ trợ một điều gì đó, hỗ trợ ai đó |
Để hiểu rõ hơn cách sử dụng "supporting" trong ngữ cảnh cụ thể, bạn có thể cung cấp thêm thông tin về câu bạn đang muốn sử dụng từ này. Chúc bạn học tốt!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()