sugar là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

sugar nghĩa là đường. Học cách phát âm, sử dụng từ sugar qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ sugar

sugarnoun

đường

/ˈʃʊɡə/
Định nghĩa & cách phát âm từ sugar

Từ "sugar" trong tiếng Anh có hai cách phát âm phổ biến:

1. /ˈʃʊɡər/ (Phát âm theo kiểu Mỹ):

  • ʃ - Giống âm "sh" trong từ "ship"
  • ʊ - Giọng điệu ngắn, vừa tròn
  • ɡər - Giọng điệu giảm dần, kéo dài một chút.

2. /ˈsʌɡər/ (Phát âm theo kiểu Anh):

  • s - Giọng điệu rõ ràng
  • ʌ - Giống âm "u" trong từ "but"
  • ɡər - Giống như phát âm trên.

Mẹo để phát âm chính xác:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ sugar trong tiếng Anh

Từ "sugar" (đường) trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, không chỉ đơn thuần là chất làm ngọt. Dưới đây là phân loại và ví dụ cụ thể:

1. Là chất làm ngọt (Literal meaning):

  • In cooking and baking:
    • “I need to add sugar to this cake recipe.” (Tôi cần thêm đường vào công thức bánh này.)
    • “She used brown sugar instead of white sugar.” (Cô ấy dùng đường nâu thay vì đường trắng.)
  • Used to sweeten drinks:
    • “Can I add sugar to my coffee, please?” (Tôi có thể thêm đường vào cà phê của tôi được không?)

2. Là phép ẩn dụ (Figurative meaning - phổ biến nhất):

  • To describe someone sweet, charming, or innocent: Đây là cách sử dụng rất phổ biến.
    • “She's such a sugar! Always smiling and friendly.” (Cô ấy thật ngọt ngào! Luôn tươi cười và thân thiện.)
    • “He’s a little sugar - he's always being nice to everyone.” (Anh ấy hơi ngọt - anh ấy luôn chu đáo với mọi người.)
  • To describe someone naive or gullible: (Thường mang tính tiêu cực hơn)
    • “Don’t be such a sugar! He's trying to trick you.” (Đừng ngốc nghếch như vậy! Anh ta đang cố lừa bạn.)
  • To describe a simple pleasure or indulgence:
    • “Just a little sugar on a rainy day can make everything better.” (Chỉ cần một chút đường vào một ngày mưa có thể làm mọi thứ tốt đẹp hơn.)

3. “Sugar daddy/mommy” (Cách diễn đạt trẻ em):

  • Đây là một cụm từ miêu tả người lớn cung cấp tiền bạc cho trẻ em hoặc thanh thiếu niên.
    • “The story was about a sugar daddy who supported his young girlfriend.” (Câu chuyện kể về một người đàn ông giàu có hỗ trợ cô bạn gái trẻ của anh ta.)

4. “Sugar rush” (Cú sốc đường):

  • Đề cập đến sự tăng đột biến năng lượng sau khi ăn nhiều đường, thường gặp ở trẻ em.
    • “After eating all that candy, he got a sugar rush and ran around the house.” (Sau khi ăn hết kẹo đó, anh ấy có một cú sốc đường và chạy quanh nhà.)

5. (Ít dùng, chủ yếu trong văn học): Sugarcoat

  • "To cover up something unpleasant with pleasant words." (Che đậy điều gì đó không hay bằng những lời dễ nghe.)

Tóm lại:

"Sugar" có thể có nghĩa đen là đường, nhưng thường được sử dụng như một phép ẩn dụ để mô tả tính cách, cảm xúc hoặc trải nghiệm. Hãy chú ý ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa của từ.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích chi tiết hơn về một cách sử dụng nào đó của từ "sugar" không? Hoặc bạn có muốn tôi giúp bạn luyện tập sử dụng từ này trong một câu cụ thể không?


Bình luận ()