stalwart là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

stalwart nghĩa là STALWART. Học cách phát âm, sử dụng từ stalwart qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ stalwart

stalwartnoun

STALWART

/ˈstɔːlwət//ˈstɔːlwərt/

Từ "stalwart" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈstɔːltər (âm đọc chính)

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị âm tiết mạnh, và dấu gạch dưới (_) biểu thị âm tiết nhẹ.

Cụ thể hơn:

  • st phát âm giống chữ "st" trong "stop"
  • a phát âm giống âm "a" trong "father"
  • lt phát âm giống "lt" trong "light"
  • er phát âm giống "er" trong "her"

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ stalwart trong tiếng Anh

Từ "stalwart" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khá thú vị. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Nghĩa gốc: Mạnh mẽ, kiên cường, vững chãi

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa cơ bản nhất của "stalwart." Nó mô tả một người, đồ vật hoặc thứ gì đó có sức mạnh, sự bền bỉ, hoặc sự kiên trì vượt qua khó khăn.
  • Ví dụ:
    • "He was a stalwart soldier, known for his bravery and courage in battle." (Ông ấy là một người lính kiên cường, nổi tiếng với lòng dũng cảm và sự can đảm trong chiến đấu.)
    • "The stalwart oak tree provided shade and shelter for the picnic." (Cây sồi vững chãi mang lại bóng mát và sự che chở cho buổi dã ngoại.)
    • "The company has a stalwart reputation for quality and reliability." (Công ty có một danh tiếng vững chắc về chất lượng và độ tin cậy.)

2. Nghĩa bóng: Trung thành, đáng tin cậy

  • Ý nghĩa: Trong một số trường hợp, "stalwart" được dùng để chỉ một người hoặc một tổ chức trung thành, đáng tin cậy, và luôn ở bên cạnh bạn trong khó khăn.
  • Ví dụ:
    • "She's a stalwart friend – always there to offer support and advice." (Cô ấy là một người bạn trung thành – luôn ở bên cạnh để hỗ trợ và đưa lời khuyên.)
    • "The party has a stalwart base of older voters." (Hội đảng có một cơ sở ủng hộ vững chắc gồm những cử tri lớn tuổi.)

3. Cách sử dụng và ngữ cảnh

  • Tính từ: "Stalwart" thường được sử dụng như một tính từ để mô tả đặc điểm của một đối tượng.
  • Thường dùng để khen ngợi: Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh để khen ngợi sự kiên trì, trung thành, hoặc sức mạnh của một người hoặc một thứ gì đó.
  • Không phổ biến trong tiếng Việt: Bản dịch gần nhất có thể là "vững chắc," "kiên cường," "đáng tin cậy," hoặc "Trung thành," tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.

Lưu ý: "Stalwart" mang một nét cổ điển và trang trọng trong tiếng Anh.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tìm các ví dụ sử dụng từ này trong các văn bản, bài báo hoặc sách.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hay giải thích về một khía cạnh nào đó của từ "stalwart" không?


Bình luận ()