shopping là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

shopping nghĩa là sự mua sắm. Học cách phát âm, sử dụng từ shopping qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ shopping

shoppingnoun

sự mua sắm

/ˈʃɒpɪŋ/
Định nghĩa & cách phát âm từ shopping

Từ "shopping" trong tiếng Anh có hai cách phát âm phổ biến, tùy thuộc vào khu vực và cách diễn đạt:

1. Phát âm "shōp-ing" (Thường gặp ở Mỹ):

  • shōp: Giống như phát âm chữ "shop" (cửa hàng) nhưng kéo dài một chút.
    • "sh" được phát âm như "sh" trong "ship"
    • "ō" giống âm "ô" trong "go"
  • ing: Giống như phát âm hậu tố "ing" trong các động từ như "walking", "reading".

2. Phát âm "shpîng" (Thường gặp ở Anh):

  • shpîng: Âm "sh" được phát âm "sh" trong "ship", và "ng" là âm "ng" đặc trưng trong tiếng Anh (như trong "sing").

Lời khuyên:

  • Bạn có thể tìm kiếm trên YouTube với các từ khóa "how to pronounce shopping" để nghe cách phát âm trực quan từ các native speaker.
  • Hãy tập luyện bằng cách lặp lại nhiều lần và chú ý đến sự khác biệt giữa hai cách phát âm.

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ shopping trong tiếng Anh

Từ "shopping" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Hành vi mua sắm:

  • As a verb (dạng động từ): Đây là cách sử dụng phổ biến nhất, có nghĩa là "mua sắm" hoặc "đi mua sắm".

    • I enjoy shopping for clothes. (Tôi thích mua sắm quần áo.)
    • Let's go shopping this weekend. (Đi mua sắm vào cuối tuần nhé.)
    • She spends hours shopping online. (Cô ấy dành hàng giờ để mua sắm trực tuyến.)
  • As a noun (dạng danh từ): Chỉ hoạt động mua sắm.

    • Shopping is my favorite hobby. (Mua sắm là sở thích yêu thích của tôi.)
    • The mall is crowded with shoppers. (Trung tâm thương mại đông đúc khách mua sắm.)

2. Các loại hình mua sắm:

  • Specific types of shopping: "Shopping" có thể được dùng để chỉ các loại hình mua sắm cụ thể.
    • Grocery shopping (Mua sắm thực phẩm)
    • Online shopping (Mua sắm trực tuyến)
    • Duty-free shopping (Mua sắm miễn thuế)
    • Window shopping (Mua sắm ngắm hàng - không mua)

3. Tưởng tượng hoặc giả định về việc mua sắm:

  • "Shopping for" something intangible (tưởng tượng mua sắm): Thường dùng để chỉ việc suy nghĩ hoặc lựa chọn các lựa chọn, chứ không phải thực sự mua.
    • I'm shopping for a new car. (Tôi đang tìm hiểu về một chiếc xe hơi mới.) - không có nghĩa là đã mua xe.
    • She's shopping for a husband. (Cô ấy đang tìm một người chồng.) - không có nghĩa là đã kết hôn.

4. Thành ngữ và cụm từ:

  • Shopping spree (cuộc săn hàng): Một cuộc mua sắm lớn và hào phóng.

    • She went on a shopping spree after her bonus. (Cô ấy đi mua sắm tốn kém sau khoản thưởng.)
  • Shopping cart (giỏ hàng): Giỏ đựng hàng hóa trong siêu thị hoặc cửa hàng trực tuyến.

Tóm lại:

Dạng từ Nghĩa Ví dụ
Verb Mua sắm I want to shop for a birthday present.
Noun Hoạt động mua sắm Shopping is a popular pastime.
(Specific Types) Các loại hình mua sắm cụ thể Grocery shopping is necessary.
(Intangible) Tưởng tượng mua sắm I'm shopping for ideas.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng “shopping” trong ngữ cảnh nào, tôi sẽ giúp bạn cụ thể hơn nhé!

Luyện tập với từ vựng shopping

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. She prefers online ________ because it saves time and offers more discounts.
  2. Before the trip, they made a ________ list to ensure they didn’t forget essentials like sunscreen and snacks.
  3. The new mall downtown has a wide variety of ________ options, from luxury brands to affordable stores.
  4. His monthly ________ includes expenses for groceries, utilities, and entertainment.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. During the sale season, many people enjoy:
    a) window shopping
    b) shopping sprees
    c) grocery budgeting
    d) retail therapy

  2. To avoid overspending, you should:
    a) compare prices before shopping
    b) make an impulse purchase
    c) ignore your shopping list
    d) use credit cards recklessly

  3. The term "________ district" refers to an area with many stores and boutiques.
    a) commercial
    b) residential
    c) shopping
    d) industrial

  4. Which activities are common in retail environments? (Chọn 2)
    a) bargaining
    b) shopping online
    c) product testing
    d) attending lectures

  5. She visited the mall to:
    a) return a defective item
    b) book a flight ticket
    c) complete her shopping
    d) withdraw money


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: "They went to the store to buy new clothes."
    Rewrite: __________

  2. Original: "Her favorite hobby is browsing stores and buying things she likes."
    Rewrite: __________

  3. Original: "He spends too much money on unnecessary purchases."
    Rewrite (không dùng "shopping"): __________


Đáp án:

Bài 1:

  1. shopping
  2. shopping
  3. retail (hoặc "shopping" chấp nhận được nhưng "retail" hợp ngữ cảnh hơn)
  4. budget

Bài 2:

  1. a, b, d
  2. a
  3. c
  4. a, c
  5. a, c

Bài 3:

  1. They went shopping for new clothes.
  2. Her favorite hobby is shopping for items she enjoys.
  3. He overspends on frivolous buys. (hoặc "impulse buys")

Bình luận ()