Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
shopping nghĩa là sự mua sắm. Học cách phát âm, sử dụng từ shopping qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
sự mua sắm

Từ "shopping" trong tiếng Anh có hai cách phát âm phổ biến, tùy thuộc vào khu vực và cách diễn đạt:
Lời khuyên:
Hy vọng điều này hữu ích!
Từ "shopping" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:
As a verb (dạng động từ): Đây là cách sử dụng phổ biến nhất, có nghĩa là "mua sắm" hoặc "đi mua sắm".
As a noun (dạng danh từ): Chỉ hoạt động mua sắm.
Shopping spree (cuộc săn hàng): Một cuộc mua sắm lớn và hào phóng.
Shopping cart (giỏ hàng): Giỏ đựng hàng hóa trong siêu thị hoặc cửa hàng trực tuyến.
Tóm lại:
| Dạng từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Verb | Mua sắm | I want to shop for a birthday present. |
| Noun | Hoạt động mua sắm | Shopping is a popular pastime. |
| (Specific Types) | Các loại hình mua sắm cụ thể | Grocery shopping is necessary. |
| (Intangible) | Tưởng tượng mua sắm | I'm shopping for ideas. |
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng “shopping” trong ngữ cảnh nào, tôi sẽ giúp bạn cụ thể hơn nhé!
During the sale season, many people enjoy:
a) window shopping
b) shopping sprees
c) grocery budgeting
d) retail therapy
To avoid overspending, you should:
a) compare prices before shopping
b) make an impulse purchase
c) ignore your shopping list
d) use credit cards recklessly
The term "________ district" refers to an area with many stores and boutiques.
a) commercial
b) residential
c) shopping
d) industrial
Which activities are common in retail environments? (Chọn 2)
a) bargaining
b) shopping online
c) product testing
d) attending lectures
She visited the mall to:
a) return a defective item
b) book a flight ticket
c) complete her shopping
d) withdraw money
Original: "They went to the store to buy new clothes."
Rewrite: __________
Original: "Her favorite hobby is browsing stores and buying things she likes."
Rewrite: __________
Original: "He spends too much money on unnecessary purchases."
Rewrite (không dùng "shopping"): __________
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()