Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
trading nghĩa là sự kinh doanh, việc mua bán. Học cách phát âm, sử dụng từ trading qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
sự kinh doanh, việc mua bán

Từ "trading" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phân tích:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "trading" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là phân tích chi tiết:
Lời khuyên để sử dụng từ "trading":
Để giúp tôi cung cấp thông tin chính xác hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "trading" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn có muốn biết cách sử dụng nó trong bối cảnh tài chính, thương mại hay một lĩnh vực khác không?
The ________ volume on the NASDAQ reached a record high yesterday.
a) trading
b) exchanging
c) bargaining
d) negotiating
Which of the following are common risks in financial markets? (Chọn 2)
a) Market volatility
b) Trading without a strategy
c) Overproduction of goods
d) Poor customer service
The government imposed stricter regulations on cryptocurrency ________ to prevent fraud.
a) auctioning
b) trading
c) leasing
d) exporting
His expertise lies in ________ rare collectibles, not stocks or bonds.
a) transporting
b) trading
c) manufacturing
d) disposing
To succeed in international business, you must understand: (Chọn 1)
a) Cultural differences
b) The art of haggling
c) Advanced trading algorithms
d) All of the above
Bài tập 1:
Bài tập 2:
5. a) trading
6. a) Market volatility, b) Trading without a strategy
7. b) trading
8. b) trading
9. d) All of the above
Bài tập 3:
10. He works in stock trading professionally.
11. The firm specializes in cross-border commodity trading.
12. She handles contract negotiations with suppliers regularly. (Từ thay thế: "handles negotiations")
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()