Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
serpentine nghĩa là serpentine. Học cách phát âm, sử dụng từ serpentine qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
serpentine
Từ "serpentine" có cách phát âm như sau:
Tổng hợp: /ˈsɜːrpɪnˌtəˌneɪt/
Phân tích chi tiết:
Mẹo: Để dễ nhớ, bạn có thể hình dung phát âm như "ser-pin-net".
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web sau:
Chúc bạn học tốt!
Từ "serpentine" trong tiếng Anh có khá nhiều nghĩa và cách sử dụng, cả về mặt tính từ lẫn tính trạng. Dưới đây là giải thích chi tiết và các ví dụ để bạn dễ hình dung:
Tổng kết:
| Loại từ/cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tính từ | Trơn chảy, uốn lượn như rắn | The serpentine path was difficult to follow. |
| Tính từ | Xảo quyệt, thủ đoạn | He had a serpentine personality. |
| Tính trạng | Chuyển động uốn lượn | The snake moved serpentine. |
| Danh từ | Rắn | The reptile was a beautiful serpentine. |
Lời khuyên:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "serpentine" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()