serpentine là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

serpentine nghĩa là serpentine. Học cách phát âm, sử dụng từ serpentine qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ serpentine

serpentineadjective

serpentine

/ˈsɜːpəntaɪn//ˈsɜːrpəntiːn/

Từ "serpentine" có cách phát âm như sau:

  • ˈsɜːrpɪn (âm đọc nguyên âm đầu)
  • təˌneɪt (âm đọc nguyên âm thứ hai và đuôi)

Tổng hợp: /ˈsɜːrpɪnˌtəˌneɪt/

Phân tích chi tiết:

  • Serp-: Giống như từ "serpent" (trăn).
  • -ine: Nguyên âm "i" ngắn, như trong "time" hoặc "bike".

Mẹo: Để dễ nhớ, bạn có thể hình dung phát âm như "ser-pin-net".

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ serpentine trong tiếng Anh

Từ "serpentine" trong tiếng Anh có khá nhiều nghĩa và cách sử dụng, cả về mặt tính từ lẫn tính trạng. Dưới đây là giải thích chi tiết và các ví dụ để bạn dễ hình dung:

1. Tính từ ("serpentine")

  • Trơn chảy, uốn lượn như rắn: Đây là nghĩa phổ biến nhất và thường nhất của "serpentine." Nó mô tả một cái gì đó có hình dạng hoặc chuyển động giống như rắn.
    • Example: "The serpentine road wound through the mountains." (Con đường uốn lượn như rắn xuyên qua những ngọn núi.)
    • Example: "Her serpentine smile was both alluring and mysterious." (Nụ cười uốn lượn như rắn của cô ấy vừa quyến rũ vừa bí ẩn.)
  • Xảo quyệt, lẩn thẩn, thủ đoạn: Trong một số ngữ cảnh, "serpentine" được sử dụng để mô tả một người có hành vi xảo quyệt, lẩn thẩn và sử dụng thủ đoạn để đạt được mục đích.
    • Example: "He had a serpentine way of persuading people to do what he wanted." (Anh ta có một cách xảo quyệt để thuyết phục mọi người làm theo những gì anh ta muốn.)
  • Độc hại (đối với thực vật): Thỉnh thoảng, "serpentine" được sử dụng để mô tả các loại cây hoặc thảo dược có nhựa chảy như rắn.
    • Example: "The serpentine sap oozed from the bark of the tree." (Nhựa chảy như rắn trào ra từ vỏ cây của cây.)

2. Tính trạng ("serpentine") - thường đi với "be"

  • Diễn tả trạng thái uốn lượn, trơn chảy: "Serpentine" ở dạng này thường được sử dụng để miêu tả một hành động hoặc chuyển động có tính chất uốn lượn như rắn.
    • Example: "The river flowed serpentine through the valley." (Con sông chảy trôi uốn lượn qua thung lũng.)
    • Example: "He spoke serpentine, twisting his words to confuse his opponent." (Anh ta nói một cách lẩn thẩn, uốn lượn những lời nói của mình để gây hoang mang cho đối thủ.)

3. Danh từ ("serpentine")

  • Rắn: Đây là nghĩa gốc của từ và vẫn được sử dụng trong một số trường hợp.
    • Example: "A serpentine slithered across the rocks." (Một con rắn lượn qua những tảng đá.)

Tổng kết:

Loại từ/cụm Nghĩa Ví dụ
Tính từ Trơn chảy, uốn lượn như rắn The serpentine path was difficult to follow.
Tính từ Xảo quyệt, thủ đoạn He had a serpentine personality.
Tính trạng Chuyển động uốn lượn The snake moved serpentine.
Danh từ Rắn The reptile was a beautiful serpentine.

Lời khuyên:

  • Khi sử dụng "serpentine" để mô tả hình dạng, hãy nhớ rằng nó liên quan đến hình dáng uốn lượn, giống như rắn.
  • Khi sử dụng để mô tả hành vi, hãy xem xét ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa (xảo quyệt, lẩn thẩn).

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "serpentine" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()