pulley là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

pulley nghĩa là ròng rọc. Học cách phát âm, sử dụng từ pulley qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ pulley

pulleynoun

ròng rọc

/ˈpʊli//ˈpʊli/
Định nghĩa & cách phát âm từ pulley

Từ "pulley" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • puh-lee

Phát âm chi tiết hơn:

  • puh - Giống như âm "puh" trong tiếng Việt (như "phù").
  • lee - Giống như âm "lee" trong tiếng Anh "feel", nhưng ngắn hơn.

Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:

Hãy luyện tập theo cách phát âm trên và nghe lại để cải thiện phát âm của bạn.

Cách sử dụng và ví dụ với từ pulley trong tiếng Anh

Từ "pulley" (cơ sách) trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Như một thiết bị cơ học:

  • Định nghĩa: Một cơ cấu gồm một hoặc nhiều bánh xe có thanh đai hoặc dây thừng chạy quanh trục. Mục đích là giảm lực cần thiết để nâng hoặc di chuyển một vật nặng.
  • Ví dụ:
    • "The pulley system made it easier to lift the heavy box." (Cơ cấu cơ sách giúp chúng ta dễ dàng nâng hộp nặng.)
    • "The crane uses pulleys to lift the steel beams." (Cần cẩu sử dụng cơ sách để nâng các dầm thép.)
    • "This pulley is used to change the direction of the force." (Cơ sách này được sử dụng để thay đổi hướng của lực tác dụng.)

2. Như một danh từ chung (chỉ loại cơ sách):

  • Ví dụ:
    • "I bought a set of pulleys for my DIY project." (Tôi mua một bộ cơ sách để làm dự án DIY.)
    • "He is studying the mechanics of pulleys." (Anh ấy đang nghiên cứu về cơ học cơ sách.)

3. Như một tính từ (miêu tả các vật hoặc hệ thống liên quan đến cơ sách):

  • Ví dụ:
    • "a pulley wheel" (một bánh xe cơ sách)
    • "a pulley system" (một hệ thống cơ sách)
    • "pulley-driven machine" (máy móc chạy bằng cơ sách)

4. Trong các câu ví dụ khác:

  • "We need to tighten the pulley before using it." (Chúng ta cần siết chặt cơ sách trước khi sử dụng.)
  • “The racer used a pulley to help him win the competition.” (Vận động viên đã sử dụng cơ sách để giúp anh ấy chiến thắng cuộc thi.)

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng, bạn có thể tìm kiếm các ví dụ cụ thể hơn trong các tình huống khác nhau.

Hy vọng điều này giúp bạn! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về một tình huống nào đó không?


Bình luận ()