neither là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

neither nghĩa là không này mà cũng không kia. Học cách phát âm, sử dụng từ neither qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ neither

neitheradverb

không này mà cũng không kia

/ˈnʌɪðə//ˈniːðə/
Định nghĩa & cách phát âm từ neither

Từ "neither" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈniːðər
    • niː - nghe giống như âm "knee" (đùi)
    • ðər - nghe giống như âm "th" (như trong "this") nhưng ngắn và nhẹ hơn.

Mẹo: Bạn có thể tưởng tượng phát âm "knee-ther" để dễ nhớ hơn.

Bạn có thể tham khảo thêm tại các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ neither trong tiếng Anh

Từ "neither" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng khá quan trọng và thường gây nhầm lẫn. Dưới đây là cách sử dụng chính và giải thích chi tiết:

1. Như một trạng từ để diễn tả sự phủ định kép (Double Negative):

Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của "neither". Nó được dùng để nhấn mạnh rằng cả hai hoặc tất cả các lựa chọn đều không đúng, hoặc không xảy ra. Cấu trúc thường gặp là:

  • Neither…nor…: (Không…cũng không…)
    • Ví dụ: "I neither like coffee nor tea." (Tôi không thích cà phê cũng không thích trà.)
    • Ví dụ: "Neither he nor she was present at the meeting." (Anh ta cũng không, cô ta cũng không có mặt trong cuộc họp.)
  • Neither…nor: (Cả hai đều không…)
    • Ví dụ: "Neither the train nor the bus is running on time." (Cả tàu hỏa cũng không, xe buýt cũng không chạy đúng giờ.)

Lưu ý quan trọng: Trong tiếng Anh, thường sử dụng cấu trúc double negative (sử dụng cả "not" và "neither" hoặc "nor") để diễn đạt sự phủ định. Tuy nhiên, không phải lúc nào cũng xảy ra. Trong tiếng Anh, một số ngữ cảnh, "neither" tự nó đã mang ý nghĩa phủ định, và không cần "not".

2. Như một từ để thay thế cho "not either":

"Neither" có thể thay thế cho cụm từ "not either". Đây là một cách viết gọn gàng và thường được dùng trong văn viết:

  • Ví dụ: "I don't like the red dress, neither." (Tương đương với: "I don't like the red dress, not either.")
  • Ví dụ: "He wasn’t interested, neither." (Tương đương với: "He wasn’t interested, not either.")

3. Trong câu hỏi "Do…?” (Bạn có… không?):

"Neither" được sử dụng như một câu trả lời phủ định cho câu hỏi rằng bạn có thích (hoặc sở hữu, hoặc có) một thứ gì đó không.

  • Câu hỏi: "Do you like pizza?" Trả lời: "Neither." (Tôi không thích pizza.)
  • Câu hỏi: "Do you have a car?" Trả lời: "Neither." (Tôi không có xe.)

4. “Neither…nor…” trong diễn tả tính chất:

"Neither...nor..." có thể dùng để miêu tả một đặc điểm hoặc tính chất của đối tượng.

  • Ví dụ: "The room was neither tidy nor comfortable." (Phòng không gọn gàng cũng không thoải mái.)

Tóm tắt:

Cách sử dụng Cấu trúc Ví dụ
Phủ định kép Neither...nor... "Neither he nor she is wrong."
Thay thế "not either" Neither... nor "I didn't enjoy the movie, neither."
Câu trả lời cho câu hỏi "Do...?” "Do you like chocolate? Neither."
Diễn tả tính chất Neither...nor... "The weather is neither hot nor cold."

Lời khuyên:

  • Hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu chính xác ý nghĩa của "neither".
  • Luyện tập sử dụng "neither" trong các câu khác nhau để làm quen với cách dùng.

Hy vọng điều này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "neither" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.

Các từ đồng nghĩa với neither

Luyện tập với từ vựng neither

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. She dislikes coffee, and ______ do I.
  2. The project was ______ successful nor cost-effective.
  3. Both options are flawed, but I don’t agree with ______ of them.
  4. He hasn’t submitted the report, and his colleague hasn’t ______.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. "Which internship program did you apply for?"
    A. Neither
    B. Either
    C. Both
    D. None

  2. The results were ______ surprising nor predictable.
    A. neither
    B. either
    C. both
    D. nor

  3. "Do you prefer working remotely or in the office?"
    A. I like both.
    B. Neither suits me.
    C. Either is fine.
    D. Nor do I care.

  4. The manager rejected ______ proposal due to budget constraints.
    A. neither
    B. either
    C. all
    D. none

  5. "Who attended the meeting?"
    A. Neither of them did.
    B. Either John or Mary.
    C. Both were absent.
    D. Nor did I.

Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: "She doesn’t like spicy food, and he doesn’t either." →
  2. Original: "This smartphone isn’t affordable, and it isn’t high-quality." →
  3. Original: "They didn’t sign the contract, and we didn’t sign it either." →

Đáp án:

Bài tập 1:

  1. neither (She dislikes coffee, and neither do I).
  2. neither (The project was neither successful nor cost-effective).
  3. either (but I don’t agree with either of them).
  4. either (and his colleague hasn’t either).

Bài tập 2:

  1. A (Neither) / C (Both)
  2. A (neither)
  3. B (Neither suits me) / C (Either is fine)
  4. B (either)
  5. A (Neither of them did) / C (Both were absent)

Bài tập 3:

  1. → "She doesn’t like spicy food, and neither does he."
  2. → "This smartphone is neither affordable nor high-quality."
  3. → "They didn’t sign the contract, and we didn’t either." (giữ nguyên, thay thế bằng "either")

Bình luận ()