
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
neither nghĩa là không này mà cũng không kia. Học cách phát âm, sử dụng từ neither qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
không này mà cũng không kia
Từ "neither" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Mẹo: Bạn có thể tưởng tượng phát âm "knee-ther" để dễ nhớ hơn.
Bạn có thể tham khảo thêm tại các trang web sau:
Chúc bạn học tốt!
Từ "neither" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng khá quan trọng và thường gây nhầm lẫn. Dưới đây là cách sử dụng chính và giải thích chi tiết:
Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của "neither". Nó được dùng để nhấn mạnh rằng cả hai hoặc tất cả các lựa chọn đều không đúng, hoặc không xảy ra. Cấu trúc thường gặp là:
Lưu ý quan trọng: Trong tiếng Anh, thường sử dụng cấu trúc double negative (sử dụng cả "not" và "neither" hoặc "nor") để diễn đạt sự phủ định. Tuy nhiên, không phải lúc nào cũng xảy ra. Trong tiếng Anh, một số ngữ cảnh, "neither" tự nó đã mang ý nghĩa phủ định, và không cần "not".
"Neither" có thể thay thế cho cụm từ "not either". Đây là một cách viết gọn gàng và thường được dùng trong văn viết:
"Neither" được sử dụng như một câu trả lời phủ định cho câu hỏi rằng bạn có thích (hoặc sở hữu, hoặc có) một thứ gì đó không.
"Neither...nor..." có thể dùng để miêu tả một đặc điểm hoặc tính chất của đối tượng.
Tóm tắt:
Cách sử dụng | Cấu trúc | Ví dụ |
---|---|---|
Phủ định kép | Neither...nor... | "Neither he nor she is wrong." |
Thay thế "not either" | Neither... nor | "I didn't enjoy the movie, neither." |
Câu trả lời cho câu hỏi | "Do...?” | "Do you like chocolate? Neither." |
Diễn tả tính chất | Neither...nor... | "The weather is neither hot nor cold." |
Lời khuyên:
Hy vọng điều này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "neither" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.
"Which internship program did you apply for?"
A. Neither
B. Either
C. Both
D. None
The results were ______ surprising nor predictable.
A. neither
B. either
C. both
D. nor
"Do you prefer working remotely or in the office?"
A. I like both.
B. Neither suits me.
C. Either is fine.
D. Nor do I care.
The manager rejected ______ proposal due to budget constraints.
A. neither
B. either
C. all
D. none
"Who attended the meeting?"
A. Neither of them did.
B. Either John or Mary.
C. Both were absent.
D. Nor did I.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()