defiance là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

defiance nghĩa là thách thức. Học cách phát âm, sử dụng từ defiance qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ defiance

defiancenoun

thách thức

/dɪˈfaɪəns//dɪˈfaɪəns/

Từ "defiance" được phát âm như sau:

  • di-FY-uhns

Phần gạch đầu dòng (ˈdɪfɪˌeɪns) biểu thị trọng âm.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://www.merriam-webster.com/audio/pronunciation/defiance

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ defiance trong tiếng Anh

Từ "defiance" trong tiếng Anh có nghĩa là sự chống đối, bướng bỉnh, bất tuân, hay thách thức một cách công khai. Nó thường mang ý nghĩa của việc từ chối tuân theo mệnh lệnh, quy tắc, hoặc ý kiến của người khác một cách quyết liệt.

Dưới đây là cách sử dụng từ "defiance" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Động từ (verb):

  • To defy: Chống đối, thách thức, không tuân theo.
    • Example: “He defied his parents by running away from home.” (Anh ấy đã chống đối bố mẹ bằng cách trốn khỏi nhà.)
    • Example: “The students defied the teacher’s authority.” (Học sinh đã thách thức quyền lực của thầy giáo.)

2. Danh từ (noun):

  • Defiance: Sự chống đối, bướng bỉnh, bất tuân.
    • Example: “Her defiance was evident in her refusal to apologize.” (Sự chống đối của cô ấy thể hiện rõ trong việc từ chối xin lỗi.)
    • Example: “The movement was fueled by a spirit of defiance against the government.” (Phong trào được thúc đẩy bởi tinh thần bất tuân đối với chính phủ.)

Các sắc thái nghĩa khác:

  • Quiet defiance: Sự chống đối thầm lặng, sự bất tuân không thể hiện ra ngoài.
  • Noble defiance: Sự chống đối cao thượng, sự bất tuân vì một lý tưởng tốt đẹp.
  • Spiteful defiance: Sự chống đối mỉa mai, sự bất tuân vì lòng ích kỷ.

Một vài câu ví dụ khác:

  • "The young rebel showed defiance to the established order." (Người nổi dậy trẻ tuổi thể hiện sự chống đối với trật tự đã thành.)
  • “Despite the overwhelming odds, she showed defiance and continued fighting.” (Mặc dù đối mặt với nghịch cảnh áp đảo, cô ấy đã thể hiện sự bất tuân và tiếp tục chiến đấu.)
  • “His defiance of the rules led to his suspension.” (Sự bướng bỉnh của anh ấy đối với các quy tắc dẫn đến việc đình chỉ tham gia.)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào đó của từ "defiance" không?


Bình luận ()