debris là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

debris nghĩa là Mảnh vụn. Học cách phát âm, sử dụng từ debris qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ debris

debrisnoun

Mảnh vụn

/ˈdebriː//dəˈbriː/

Từ "debris" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • di-BREEZ

Phần gạch đầu dòng (di) được phát âm giống như "dee" trong "deep". Phần sau (BREEZ) được phát âm giống như "breeze" (gió thổi nhẹ).

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại các trang web sau:

  • Forvo: https://forvo.com/word/debris/
  • Google Search: Tìm kiếm "how to pronounce debris" trên Google sẽ hiển thị video hướng dẫn phát âm.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ debris trong tiếng Anh

Từ "debris" trong tiếng Anh có nghĩa là tàn tích, mảnh vụn, phế liệu. Nó thường được dùng để chỉ những vật thể còn lại sau một sự kiện lớn, như một vụ nổ, một trận bão, hoặc một cuộc phá hủy.

Dưới đây là cách sử dụng từ "debris" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Sau một sự kiện phá hủy (ví dụ: thiên tai, vụ nổ, va chạm):

  • "The firefighters were sifting through the debris to search for survivors." (Những người lính cứu hỏa đang sàng lọc đống tàn tích để tìm kiếm những người sống sót.)
  • "The earthquake left a trail of debris across the city." (Bão động để lại một đường mòn mảnh vụn khắp thành phố.)
  • "The spaceship was scattered into debris after the collision." (Tàu vũ trụ bị vỡ thành phế liệu sau vụ va chạm.)

2. Các vật liệu thừa, phế phẩm:

  • "The construction site was covered in wood debris." (Địa điểm xây dựng được phủ kín bởi tàn tích gỗ.)
  • "He cleared the debris from his garden after the storm." (Anh ấy dọn dẹp mảnh vụn trong vườn sau cơn bão.)

3. Dùng trong một số thành ngữ:

  • "To pick up the debris of a shattered dream" (Để thu dọn tàn tích của một giấc mơ tan vỡ) - Cách nói ẩn dụ về việc đối phó với những hậu quả của một thất bại.

Lưu ý:

  • "Debris" thường được dùng để chỉ những vật thể lớn và rời rạc.
  • Nếu muốn nhấn mạnh sự hỗn loạn và lộn xộn, có thể sử dụng cụm từ "scattered debris" (tàn tích rải rác).

Bạn có thể tìm thấy thêm nhiều ví dụ sử dụng từ "debris" trên các trang web ngữ cảnh như:

Để giúp tôi cung cấp thông tin chi tiết hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "debris" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: "Tôi đang viết một câu về hậu quả của một vụ cháy, tôi có thể sử dụng từ 'debris' thế nào?"


Bình luận ()