detritus là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

detritus nghĩa là mảnh vụn. Học cách phát âm, sử dụng từ detritus qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ detritus

detritusnoun

mảnh vụn

/dɪˈtraɪtəs//dɪˈtraɪtəs/

Từ "detritus" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • dé-TRĪ-tus

Cụ thể:

  • (như "dé" trong "décor") - nhả âm nhẹ, nhấn vào nguyên âm.
  • TRĪ (giống như "tree" nhưng "i" dài hơn một chút)
  • tus (như "tuss" trong "tussle")

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ detritus trong tiếng Anh

Từ "detritus" trong tiếng Anh có nghĩa là tàn tích, mảnh vụn, chất thải hữu cơ. Nó thường được dùng để mô tả các vật chất hữu cơ phân hủy như lá, rễ cây, vỏ bọ, hoặc mảnh vụn sinh học khác. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết hơn:

1. Định nghĩa chính xác:

  • Detritus: Fragments or debris derived from the decomposition of plant and animal matter. (Tàn tích hoặc mảnh vụn do phân hủy của thực vật và động vật)

2. Các trường hợp sử dụng phổ biến:

  • Trong hệ sinh thái (Ecology): Đây là trường hợp sử dụng phổ biến nhất. Detritus là nguồn thức ăn cơ bản cho nhiều loài vi sinh vật và động vật nhỏ như giun đất, côn trùng hóa đơn, và các loài ký sinh.
    • Example: "The forest floor is covered in leaf detritus, which is broken down by bacteria and fungi." (Mặt đất rừng phủ đầy tàn lá, được phân hủy bởi vi khuẩn và nấm.)
  • Trong địa chất (Geology): Detritus có thể tồn tại dưới dạng trầm tích hoặc thành phần của đá.
    • Example: "The sediment in the riverbed is primarily composed of detritus from the surrounding vegetation." (Độ trầm tích trong lòng sông chủ yếu được cấu thành từ tàn dư của thực vật xung quanh.)
  • Trong khoa học môi trường (Environmental Science): Detritus là một thành phần quan trọng của chất ô nhiễm trong nước và đất.
    • Example: "Agricultural runoff carries significant amounts of organic detritus into nearby rivers." (Nước chảy tràn từ nông nghiệp mang một lượng lớn tàn dư hữu cơ vào các con sông gần đó.)
  • Trong sinh học phân tử (Molecular Biology): Nó cũng có thể đề cập đến các mảnh vụn sinh học trong quá trình phục hồi DNA.

3. Một số cụm từ thường dùng với "detritus":

  • Litter detritus: Tàn tích lá và các vật chất hữu cơ rụng từ cây cối.
  • Sedimentary detritus: Tàn dư tích tụ trong trầm tích.
  • Microdetritus: Tàn dư ở mức vi mô (ví dụ, các mảnh vụn sinh học rất nhỏ).

4. Lưu ý:

  • "Detritus" thường được sử dụng như một từ trang trọng và học thuật hơn các từ thay thế như "debris" hoặc "waste."
  • Bạn có thể sử dụng "decaying organic matter" (vật chất hữu cơ phân hủy) để diễn đạt ý tương tự nếu không muốn sử dụng "detritus."

Tóm lại, "detritus" là một từ chuyên dụng trong khoa học mô tả các vật chất hữu cơ phân hủy. Hi vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này!

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn trong một ngữ cảnh nào không? Ví dụ: trong lĩnh vực sinh thái học, địa chất hoặc môi trường?


Bình luận ()