dagger là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dagger nghĩa là dao găm. Học cách phát âm, sử dụng từ dagger qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dagger

daggernoun

dao găm

/ˈdæɡə(r)//ˈdæɡər/
Định nghĩa & cách phát âm từ dagger

Từ "dagger" (Dao găm) trong tiếng Anh có phát âm như sau:

  • D - phát âm như âm "d" thông thường trong tiếng Anh.
  • ā - phát âm như âm "a" trong từ "father" (cha), nhưng kéo dài một chút (vowel length).
  • g - phát âm như âm "g" thông thường.
  • ər - phát âm như âm "er" trong từ "her" (của).

Tổng hợp: /dæɡər/ (Nghe có thể hơi khó, bạn có thể chia nhỏ thành các âm trên để luyện tập).

Bạn có thể tìm các phiên âm chính xác hơn và nghe cách phát âm trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dagger trong tiếng Anh

Từ "dagger" trong tiếng Anh có nghĩa là dao găm. Đây là một loại dao nhỏ, nhọn, thường có lưỡi ngắn và tay cầm bằng gỗ hoặc kim loại.

Dưới đây là cách sử dụng từ "dagger" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Nghĩa đen:

  • Weapon: "The Roman gladiator carried a dagger as his primary weapon." (Người đấu sĩ La Mã mang một chiếc dao găm làm vũ khí chính của mình.)
  • Tool: "He sharpened his dagger to prepare it for hunting." (Anh ta mài chiếc dao găm để chuẩn bị cho việc săn bắn.)

2. Nghĩa bóng (ít phổ biến hơn):

  • Subtle threat or attack: "A dagger remark can be more damaging than a direct insult." (Một lời nói gián tiếp chế nhạo hoặc tấn công có thể gây hại hơn một lời nói trực tiếp xúc phạm.) Trong trường hợp này, "dagger" gợi ý một sự tấn công tinh vi, kín đáo.
  • Hidden resentment or jealousy: "She felt a dagger of jealousy pierce her heart when she saw her friend’s success." (Cô cảm thấy một cơn giận âm ỉ, đố kỵ như một nhát dao đâm vào trái tim khi thấy bạn của cô thành công.)

3. Trong văn học và nghệ thuật:

  • Symbolic object: Trong một số tác phẩm văn học và nghệ thuật, dao găm có thể biểu tượng cho sự nguy hiểm, hiểm họa, hoặc thậm chí là sự phản bội.

Ví dụ cụ thể:

  • "The knight wielded his dagger with a practiced hand." (Hiệp sĩ cầm chiếc dao găm với bàn tay đã luyện tập.)
  • "He received a dagger-like critique of his proposal." (Anh ta nhận được một lời phê bình sắc bén, như một nhát dao găm về đề xuất của mình.)

Lưu ý:

  • "Dagger" thường được sử dụng để chỉ loại dao găm truyền thống, không phải các loại dao khác như dao rèn.
  • Nghĩa bóng của "dagger" ít phổ biến hơn và thường mang sắc thái cảm xúc mạnh.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "dagger" không? Ví dụ như cách sử dụng nó trong một tình huống cụ thể?

Thành ngữ của từ dagger

at daggers drawn
(British English)if two people are at daggers drawn, they are very angry with each other
    glare/look daggers at somebody
    to look at somebody in a very angry way

      Bình luận ()