curvilinear là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

curvilinear nghĩa là Curvilinear. Học cách phát âm, sử dụng từ curvilinear qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ curvilinear

curvilinearadjective

Curvilinear

/ˌkɜːvɪˈlɪniə(r)//ˌkɜːrvɪˈlɪniər/

Từ "curvilinear" (đường cong tuyến tính) được phát âm trong tiếng Anh như sau:

  • kyoo-VIL-ee-nair

Cụ thể hơn:

  • kyoo - giống như "cue" (lời nhắc)
  • VIL - giống như "vil" trong "villager" (người làng)
  • ee - giống như "ee" trong "see" (thấy)
  • nair - giống như "near" (gần)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ curvilinear trong tiếng Anh

Từ "curvilinear" trong tiếng Anh có nghĩa là hình cong, đường cong. Nó được sử dụng để mô tả một đường hoặc hình dạng có nhiều đoạn cong, không phải đường thẳng.

Dưới đây là cách sử dụng từ "curvilinear" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Mô tả hình dạng:

  • Example: "The shoreline of the lake had a beautiful, curvilinear shape." (Đường bờ hồ có hình dạng cong tuyệt đẹp.)
  • Example: "The architect designed a curvilinear facade for the building." (Nhà kiến trúc sư đã thiết kế mặt tiền hình cong cho tòa nhà.)

2. Trong thống kê và khoa học xã hội:

  • Curvilinear regression (Hồi quy cong): Là một phương pháp hồi quy tuyến tính trong đó biến phụ thuộc có mối quan hệ không tuyến tính với biến độc lập. (Ví dụ: mối quan hệ giữa thu nhập và mức tiêu dùng thường không tuyến tính, mà có thể mô tả bằng một đường cong.)
    • Example: "The researchers used a curvilinear regression model to investigate the relationship between advertising spending and sales." (Các nhà nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy cong để điều tra mối quan hệ giữa chi phí quảng cáo và doanh số.)

3. Trong sinh học và y học:

  • Curvilinear growth curve (Đường cong tăng trưởng cong): Là một biểu đồ thể hiện tốc độ tăng trưởng không tuyến tính.
    • Example: "The population growth followed a curvilinear pattern, peaking in the middle of the 20th century." (Tốc độ tăng trưởng dân số theo một đường cong không tuyến tính, đạt đỉnh ở giữa thế kỷ 20.)

4. Trong toán học:

  • Curvilinear space (Không gian cong): Là không gian không phẳng, có hình dạng cong.
    • Example: "The study explored the properties of curvilinear spaces in general relativity." (Nghiên cứu khám phá các tính chất của không gian cong trong thuyết tương đối rộng.)

Lưu ý:

  • "Curvilinear" thường được dùng để nói về hình dạng hoặc mối quan hệ không tuyến tính.
  • Bạn có thể thay thế bằng các từ như "curved," "convex," hoặc "concave" tùy thuộc vào độ cong cụ thể của hình dạng bạn muốn mô tả.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "curvilinear" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào đó không?


Bình luận ()