crushing là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

crushing nghĩa là thầm yêu. Học cách phát âm, sử dụng từ crushing qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ crushing

crushingadjective

thầm yêu

/ˈkrʌʃɪŋ//ˈkrʌʃɪŋ/

Từ "crushing" trong tiếng Anh có hai cách phát âm phổ biến, tùy thuộc vào nghĩa và ngữ cảnh:

1. Crushing (v): Bóp nghẹt, đè bẹp, yêu thầm:

  • Phát âm: /krʊʃɪŋ/
  • Giải thích:
    • krʊʃ: Phát âm giống như "crush" nhưng kéo dài hơn một chút.
    • ɪŋ: Giống âm cuối của "sing".
  • Ví dụ: "He was crushing on her since they met." (Anh ấy đã yêu thầm cô ấy kể từ khi họ gặp nhau.)

2. Crushing (n): Việc nếm thử, việc nghiền:

  • Phát âm: /ˈkrʌʃɪŋ/
  • Giải thích:
    • krʌʃ: Giống như "crush" nhưng không kéo dài.
    • ɪŋ: Giống âm cuối của "sing".
  • Ví dụ: "The crushing of grapes to make wine is a traditional process." (Việc nghiền nho để làm rượu là một quy trình truyền thống.)

Lưu ý:

  • Phần lớn, người bản xứ sẽ hiểu nếu bạn phát âm theo cách nào trong hai trường hợp trên. Tuy nhiên, để chính xác hơn, hãy chú ý đến ngữ cảnh để lựa chọn cách phát âm phù hợp.

Bạn có thể tìm các đoạn phát âm trên YouTube hoặc các trang web học tiếng Anh như Forvo để nghe cách phát âm chính xác hơn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ crushing trong tiếng Anh

Từ "crushing" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Như một động từ (Verb):

  • Thứt nghiền, nghiền nát: Đây là nghĩa phổ biến nhất.
    • Ví dụ: "The machine is crushing the grapes into juice." (Máy nghiền đang nghiền nho thành nước ép.)
    • Ví dụ: "The rockslide crushed several cars." (Lở đất đá đã nghiền nát vài chiếc xe.)
  • Đè bẹp, nghiền nát (về cảm xúc): Thường dùng để diễn tả sự đau khổ, mất mát lớn về mặt tình cảm.
    • Ví dụ: "The news of her husband's death crushed her." (Tin chồng qua đời đã khiến cô ấy hoàn toàn sụp đổ.)
    • Ví dụ: "His words crushed her hopes." (Lời nói của anh ta đã nghiền nát hy vọng của cô.)
  • Đè bẹp, làm cho vỡ vụn (về vật chất):
    • Ví dụ: "The pressure crushed the metal." (Áp suất đã nghiền nát kim loại.)
  • (Hơi kém phổ biến) Giết chết, tàn sát:
    • Ví dụ: "The dictator crushed his opposition." (Nhà độc tài đã tàn sát đối lập.) - Cẩn thận khi sử dụng nghĩa này vì nó có tính chất nghiêm trọng.

2. Như một tính từ (Adjective):

  • Nghiền nát, nghiền xát: Thường dùng để mô tả vật thể sau khi bị nghiền nát.
    • Ví dụ: "The crushing force of the waves." (Sức mạnh nghiền nát của sóng.)
  • Đáng thương, đau khổ: Diễn tả sự đau khổ tột cùng, thường dùng để mô tả một người đang trải qua điều gì đó rất khó khăn.
    • Ví dụ: "She felt crushing loneliness." (Cô ấy cảm thấy cô đơn khủng khiếp.)
  • Đe dọa, đáng sợ: (Ít dùng hơn)
    • Ví dụ: "The thought of failing was crushing." (Việc nghĩ đến việc thất bại khiến tôi kinh hoàng.)

Lưu ý:

  • "Crushing" là một dạng rút gọn của "crush," có nghĩa là "yêu thầm" hoặc "đánh giá cao."
  • Việc sử dụng "crushing" để diễn tả cảm xúc thường mang sắc thái mạnh mẽ và buồn bã hơn so với các từ khác như "sad" hoặc "disappointed."

Để giúp tôi cung cấp thông tin cụ thể hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng "crushing" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: "Tôi muốn biết cách sử dụng 'crushing' để miêu tả cảm xúc đau khổ."


Bình luận ()