Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
crumpled nghĩa là vò nát. Học cách phát âm, sử dụng từ crumpled qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
vò nát
Từ "crumpled" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈkrʌm-pld) giúp bạn phân biệt các âm tiết.
Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "crumpled" trong tiếng Anh có nghĩa là "lăn nặn, nhăn nheo, dúi tắt". Nó thường được sử dụng để mô tả một sự thay đổi về hình dạng do bị ép hoặc uốn cong. Dưới đây là cách sử dụng từ "crumpled" trong các ngữ cảnh khác nhau cùng với ví dụ:
Lưu ý về cách sử dụng trong ngữ cảnh cảm xúc:
Khi sử dụng “crumpled” để mô tả cảm xúc, nó thường mang sắc thái tiêu cực, gợi ý sự yếu đuối, đau khổ hoặc tuyệt vọng. Tuy nhiên, đôi khi nó có thể được sử dụng một cách nhẹ nhàng hơn để mô tả một sự mất tập trung hoặc không quan tâm.
Bạn có thể tìm thêm các ví dụ và cách sử dụng khác của từ "crumpled" trên các trang web như:
Nếu bạn muốn tôi giúp bạn viết một câu sử dụng từ "crumpled" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy cho tôi biết!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()