pitted là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

pitted nghĩa là đọ sức. Học cách phát âm, sử dụng từ pitted qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ pitted

pittedadjective

đọ sức

/ˈpɪtɪd//ˈpɪtɪd/

Từ "pitted" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈpɪtɪd

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị âm tiết mạnh.

Phân tích chi tiết:

  • pit: phát âm giống như từ "pit" (hố)
  • -ted: phát âm giống như từ "ted" (giới thiệu, bổ sung)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ pitted trong tiếng Anh

Từ "pitted" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, thường liên quan đến việc có những lỗ nhỏ hoặc vết lõm. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Tính từ - Mô tả bề mặt:

  • Ý nghĩa: Có những lỗ nhỏ, vết lõm trên bề mặt.
  • Ví dụ:
    • "The apples were pitted, making them difficult to slice." (Những quả táo có vết lõm, khiến chúng khó thái.)
    • "The dashboard of the old car was pitted by years of sun exposure." (Bảng điều khiển của chiếc xe cũ bị lõm do nhiều năm chịu tác động của ánh nắng mặt trời.)
    • "The stone pavement was pitted and uneven." (Mặt chod bị lõm và không bằng phẳng.)

2. Tính từ - Mô tả cảm xúc/tinh thần:

  • Ý nghĩa: Cảm thấy mệt mỏi, chán nản, hoặc có những cảm xúc tiêu cực và nhỏ nhặt. Thường tương tự như “worn-down” hoặc “discouraged.”
  • Ví dụ:
    • "He seemed pitted after a long day at work." (Anh ấy trông mệt mỏi sau một ngày làm việc dài.)
    • "The constant criticism left her feeling pitted and disheartened." (Sự chỉ trích liên tục khiến cô cảm thấy mệt mỏi và thất vọng.)
    • “She’s been pitted by the challenges of starting a new business.” (Cô ấy đã phải chịu đựng những khó khăn của việc khởi nghiệp.)

3. Danh từ – Vết lõm, lỗ nhỏ:

  • Ý nghĩa: Một vết lõm nhỏ, một lỗ nhỏ.
  • Ví dụ:
    • "The tool created pitted marks on the metal." (Công cụ đã tạo ra những vết lõm trên kim loại.)
    • "The tree bark had pitted texture." (Vỏ cây có kết cấu lõm.)

4. Tính từ - Trong ẩm thực (nhiều loại trái cây):

  • Ý nghĩa: Trái cây có những lỗ nhỏ trên bề mặt, thường do quá trình chín hoặc do côn trùng đục lỗ.
  • Ví dụ:
    • “Pitted cherries are a delicacy.” (Những quả mận có vết lõm là một món ngon.)
    • “This type of guava has a pitted rind.” (Loại dứa này có vỏ lõm.)

Tổng kết:

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng "pitted", bạn cần chú ý đến ngữ cảnh. Nếu đề cập đến bề mặt vật chất, nó thường có nghĩa là có những lỗ nhỏ. Nếu nói về cảm xúc, nó có nghĩa là cảm thấy mệt mỏi hoặc chán nản. Chúc bạn học tốt!

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hơn về một khía cạnh nào đó của việc sử dụng từ "pitted" không? Ví dụ: bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một tình huống cụ thể?


Bình luận ()