Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
cradle nghĩa là cái nôi. Học cách phát âm, sử dụng từ cradle qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
cái nôi

Từ "cradle" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Dưới đây là chi tiết cách phát âm:
Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web hoặc ứng dụng dạy tiếng Anh để nghe phát âm chuẩn của từ này:
Chúc bạn học tốt!
Từ "cradle" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là tổng hợp chi tiết nhất về cách sử dụng từ này:
Tổng kết:
| Nghĩa | Dạng từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giường đưa trẻ | n | The baby slept in his cradle. |
| Nựng, bồng, vỗ | v | She cradled the baby to sleep. |
| Nguồn gốc, nơi hình thành | n | The city was a cradle of innovation. |
| Uốn lượn, rung động | v | The music cradled the listener's soul. |
Lưu ý: Bạn nên chú ý đến ngữ cảnh để hiểu chính xác nghĩa của từ "cradle" trong mỗi trường hợp.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về một nghĩa cụ thể nào đó, hãy cho tôi biết!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()