cradle là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cradle nghĩa là cái nôi. Học cách phát âm, sử dụng từ cradle qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cradle

cradlenoun

cái nôi

/ˈkreɪdl//ˈkreɪdl/
Định nghĩa & cách phát âm từ cradle

Từ "cradle" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • ˈkrædl

Dưới đây là chi tiết cách phát âm:

  • ˈkræ - Phát âm giống như "cray" trong tiếng Việt, nhưng nhấn mạnh hơn.
  • dl - Phát âm như "dull" (lạnh lẽo) nhưng ngắn gọn.

Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web hoặc ứng dụng dạy tiếng Anh để nghe phát âm chuẩn của từ này:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cradle trong tiếng Anh

Từ "cradle" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là tổng hợp chi tiết nhất về cách sử dụng từ này:

1. Cradle (n): Giường đưa trẻ

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ "cradle". Nó chỉ một chiếc giường nhỏ, thường được thiết kế đặc biệt để cho trẻ sơ sinh nằm và được chăm sóc.
  • Ví dụ:
    • "The baby slept soundly in his cradle." (Trẻ sơ sinh ngủ say trong chiếc giường đưa trẻ của mình.)
    • "Grandma often rocked the baby in her cradle." (Bà ngoại thường bồng và hát ru đứa bé trong chiếc giường đưa trẻ của bà.)

2. Cradle (v): Nựng, bồng, vỗ

  • Ý nghĩa: Vận động nhẹ nhàng, nựng yêu, bồng hoặc vỗ nhẹ một người (thường là trẻ em) bằng cách nghiêng hoặc lắc họ theo nhịp điệu.
  • Ví dụ:
    • "She cradled the baby to sleep." (Cô ấy nựng, bồng và vỗ để đưa đứa bé đi ngủ.)
    • "He cradled his dog, whispering sweet nothings." (Anh ấy nựng con chó của mình trong vòng tay, thì thầm những lời ngọt ngào.)
    • "The musicians cradled the melody with their instruments." (Những nhạc công đã uốn lượn giai điệu bằng nhạc cụ của họ - dạng ẩn dụ).

3. Cradle (n): Nguồn gốc, nơi hình thành, sự khởi đầu

  • Ý nghĩa: Một nơi hoặc điều kiện mà một điều gì đó phát triển và bắt nguồn. Thường được sử dụng để chỉ những điều tốt đẹp, những giá trị truyền thống tốt.
  • Ví dụ:
    • "The old village was a cradle of democracy." (Làng cổ là nơi hình thành nền dân chủ.)
    • "He came from a cradle of privilege." (Ông đến từ một gia đình có địa vị và quyền lợi cao quý.)
    • "The Renaissance was a cradle of artistic innovation." (Phục Hưng là nơi hình thành sự đổi mới trong nghệ thuật.)

4. Cradle (v): (Ẩn dụ) Uốn lượn, rung động, bồng bềnh

  • Ý nghĩa: Được dùng trong văn học và thơ ca để miêu tả một âm thanh, giai điệu, hoặc cảm xúc có sự chuyển động uyển chuyển, mềm mại.
  • Ví dụ:
    • "The cello cradled the mournful tune." (Đàn cello uốn lượn giai điệu buồn bã.)
    • "Her laughter cradled the room with joy." (Tiếng cười của cô ấy bừng sáng căn phòng bằng niềm vui.)

Tổng kết:

Nghĩa Dạng từ Ví dụ
Giường đưa trẻ n The baby slept in his cradle.
Nựng, bồng, vỗ v She cradled the baby to sleep.
Nguồn gốc, nơi hình thành n The city was a cradle of innovation.
Uốn lượn, rung động v The music cradled the listener's soul.

Lưu ý: Bạn nên chú ý đến ngữ cảnh để hiểu chính xác nghĩa của từ "cradle" trong mỗi trường hợp.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về một nghĩa cụ thể nào đó, hãy cho tôi biết!

Thành ngữ của từ cradle

from the cradle to the grave
a way of referring to the whole of a person’s life, from birth until death
    rob the cradle
    (North American English, informal)to have a sexual relationship with a much younger person

      Bình luận ()