commemoration là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

commemoration nghĩa là kỷ niệm. Học cách phát âm, sử dụng từ commemoration qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ commemoration

commemorationnoun

kỷ niệm

/kəˌmeməˈreɪʃn//kəˌmeməˈreɪʃn/

Từ "commemoration" có cách phát âm như sau:

  • ˌkɒm.əˈreɪ.ʃən (âm đọc theo kiểu IPA)

Dưới đây là cách phát âm chi tiết hơn:

  1. com-: Phát âm như "com" trong từ "come".
  2. meo-: Phát âm như "meo" trong từ "meet".
  3. ra-: Phát âm như "ra" trong từ "ran".
  4. shən: Phát âm như "shun" trong từ "sun".

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ commemoration trong tiếng Anh

Từ "commemoration" (định danh) trong tiếng Anh có nghĩa là việc tưởng nhớ hoặc kỷ niệm một sự kiện, người hoặc thời đại nào đó. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến việc tổ chức các sự kiện hoặc hoạt động để bày tỏ lòng tưởng nhớ và tri ân.

Dưới đây là cách sử dụng từ "commemoration" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Như một danh từ (noun):

  • Ý nghĩa: Sự kiện tưởng nhớ, lễ tưởng niệm, nghi lễ kỷ niệm.
  • Ví dụ:
    • "The annual commemoration of the battle involved a parade and a memorial service." (Lễ tưởng nhớ hàng năm trận chiến bao gồm một cuộc duyệt binh và một buổi lễ tưởng niệm.)
    • "The museum held a special commemoration to honor the victims of the Holocaust." (Bảo tàng tổ chức một sự kiện tưởng nhớ đặc biệt để tôn vinh những nạn nhân của Holocaust.)
    • "There was a quiet commemoration for the fallen soldiers at the graveside." (Có một buổi tưởng nhớ yên tĩnh cho những người lính đã hy sinh tại bãi mộ.)

2. Như một tính từ (adjective):

  • Ý nghĩa: Liên quan đến việc tưởng nhớ, kỷ niệm.
  • Ví dụ:
    • "The commemoration speech was delivered by the president." (Bài phát biểu tưởng nhớ được trình bày bởi tổng thống.)
    • "They held a commemoration ceremony to mark the anniversary of the event." (Họ tổ chức một buổi lễ kỷ niệm để đánh dấu ngày kỷ niệm sự kiện.)

Các từ đồng nghĩa:

  • Memorial: (Nghĩa gần nhất, thường dùng để chỉ tượng đài hoặc di tích)
  • Remembrance: (Việc nhớ lại, nhớ về)
  • Tribute: (Lời tri ân, sự tôn vinh)

Mẹo:

  • "Commemoration" thường đi kèm với các khái niệm như "event," "ceremony," "service," "day," "anniversary."
  • Nó thường mang tính trang trọng và có ý nghĩa lịch sử hoặc cảm xúc.

Bạn có thể thử tìm kiếm các ví dụ khác trên Google về cách sử dụng từ "commemoration" để hiểu rõ hơn về cách nó được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.

Nếu bạn muốn tôi giúp bạn viết một câu sử dụng từ "commemoration" cụ thể nào đó, hãy cho tôi biết!


Bình luận ()